sapphic love
tình yêu đồng tính nữ
sapphic relationship
mối quan hệ đồng tính nữ
sapphic poetry
thơ đồng tính nữ
sapphic literature
văn học đồng tính nữ
sapphic art
nghệ thuật đồng tính nữ
sapphic culture
văn hóa đồng tính nữ
sapphic identity
khuynh hướng tình dục đồng tính nữ
sapphic community
cộng đồng đồng tính nữ
sapphic romance
tình lãng mạn đồng tính nữ
sapphic fiction
tiểu thuyết đồng tính nữ
her sapphic poetry resonated with many readers.
thơ của cô ấy mang hơi hướng đồng tính nữ đã cộng hưởng với nhiều độc giả.
they attended a sapphic art exhibit together.
họ đã cùng nhau tham dự một triển lãm nghệ thuật đồng tính nữ.
many sapphic novels explore themes of love and identity.
nhiều tiểu thuyết đồng tính nữ khám phá các chủ đề về tình yêu và bản sắc.
the sapphic community is vibrant and diverse.
cộng đồng đồng tính nữ rất sôi động và đa dạng.
she found solace in sapphic friendships.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong tình bạn đồng tính nữ.
sapphic representation in media has grown significantly.
sự đại diện của đồng tính nữ trong truyền thông đã tăng đáng kể.
they attended a sapphic pride parade last summer.
họ đã tham dự một cuộc diễu hành tự hào đồng tính nữ vào mùa hè năm ngoái.
her sapphic identity is an important part of her life.
bản sắc đồng tính nữ của cô ấy là một phần quan trọng trong cuộc sống của cô ấy.
sapphic love stories often challenge societal norms.
những câu chuyện tình yêu đồng tính nữ thường thách thức các chuẩn mực xã hội.
they discussed sapphic literature over coffee.
họ đã thảo luận về văn học đồng tính nữ trong khi uống cà phê.
sapphic love
tình yêu đồng tính nữ
sapphic relationship
mối quan hệ đồng tính nữ
sapphic poetry
thơ đồng tính nữ
sapphic literature
văn học đồng tính nữ
sapphic art
nghệ thuật đồng tính nữ
sapphic culture
văn hóa đồng tính nữ
sapphic identity
khuynh hướng tình dục đồng tính nữ
sapphic community
cộng đồng đồng tính nữ
sapphic romance
tình lãng mạn đồng tính nữ
sapphic fiction
tiểu thuyết đồng tính nữ
her sapphic poetry resonated with many readers.
thơ của cô ấy mang hơi hướng đồng tính nữ đã cộng hưởng với nhiều độc giả.
they attended a sapphic art exhibit together.
họ đã cùng nhau tham dự một triển lãm nghệ thuật đồng tính nữ.
many sapphic novels explore themes of love and identity.
nhiều tiểu thuyết đồng tính nữ khám phá các chủ đề về tình yêu và bản sắc.
the sapphic community is vibrant and diverse.
cộng đồng đồng tính nữ rất sôi động và đa dạng.
she found solace in sapphic friendships.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong tình bạn đồng tính nữ.
sapphic representation in media has grown significantly.
sự đại diện của đồng tính nữ trong truyền thông đã tăng đáng kể.
they attended a sapphic pride parade last summer.
họ đã tham dự một cuộc diễu hành tự hào đồng tính nữ vào mùa hè năm ngoái.
her sapphic identity is an important part of her life.
bản sắc đồng tính nữ của cô ấy là một phần quan trọng trong cuộc sống của cô ấy.
sapphic love stories often challenge societal norms.
những câu chuyện tình yêu đồng tính nữ thường thách thức các chuẩn mực xã hội.
they discussed sapphic literature over coffee.
họ đã thảo luận về văn học đồng tính nữ trong khi uống cà phê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay