| số nhiều | sards |
sard fish
cá trích
sard oil
dầu cá trích
sard meal
bột cá trích
sardines canned
cá trích đóng hộp
sardine salad
salad cá trích
sard recipe
công thức cá trích
sard fishing
đánh bắt cá trích
sard bait
mồi nhử cá trích
sard stock
hưởng cá trích
sard variety
giống cá trích
he felt sard about the situation.
anh cảm thấy châm biếm về tình hình.
she gave him a sard look.
cô ấy nhìn anh với ánh mắt châm biếm.
the sard comments made the meeting uncomfortable.
những bình luận châm biếm khiến cuộc họp trở nên khó chịu.
his sard tone indicated he was upset.
giọng điệu châm biếm của anh ấy cho thấy anh ấy đang bực bội.
they exchanged sard remarks during the debate.
họ đã trao đổi những nhận xét châm biếm trong suốt cuộc tranh luận.
she couldn't hide her sard feelings.
cô ấy không thể che giấu cảm xúc châm biếm của mình.
the sard atmosphere was palpable.
không khí châm biếm rất rõ ràng.
his sard reaction surprised everyone.
phản ứng châm biếm của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
they had a sard disagreement over the issue.
họ có một sự bất đồng châm biếm về vấn đề đó.
she wrote a sard letter to express her feelings.
cô ấy đã viết một lá thư châm biếm để bày tỏ cảm xúc của mình.
sard fish
cá trích
sard oil
dầu cá trích
sard meal
bột cá trích
sardines canned
cá trích đóng hộp
sardine salad
salad cá trích
sard recipe
công thức cá trích
sard fishing
đánh bắt cá trích
sard bait
mồi nhử cá trích
sard stock
hưởng cá trích
sard variety
giống cá trích
he felt sard about the situation.
anh cảm thấy châm biếm về tình hình.
she gave him a sard look.
cô ấy nhìn anh với ánh mắt châm biếm.
the sard comments made the meeting uncomfortable.
những bình luận châm biếm khiến cuộc họp trở nên khó chịu.
his sard tone indicated he was upset.
giọng điệu châm biếm của anh ấy cho thấy anh ấy đang bực bội.
they exchanged sard remarks during the debate.
họ đã trao đổi những nhận xét châm biếm trong suốt cuộc tranh luận.
she couldn't hide her sard feelings.
cô ấy không thể che giấu cảm xúc châm biếm của mình.
the sard atmosphere was palpable.
không khí châm biếm rất rõ ràng.
his sard reaction surprised everyone.
phản ứng châm biếm của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
they had a sard disagreement over the issue.
họ có một sự bất đồng châm biếm về vấn đề đó.
she wrote a sard letter to express her feelings.
cô ấy đã viết một lá thư châm biếm để bày tỏ cảm xúc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay