| số nhiều | sargassoes |
Sargasso Sea
Biển Sargasso
floating in the sargasso sea
trôi nổi trên biển sargasso
lost in the sargasso
lạc lõng trong biển sargasso
Sargasso Sea
Biển Sargasso
floating in the sargasso sea
trôi nổi trên biển sargasso
lost in the sargasso
lạc lõng trong biển sargasso
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay