sargasso

[Mỹ]/sɑː'gæsəʊ/
[Anh]/sɑrˈɡæso/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tảo nổi trên biển
Word Forms
số nhiềusargassoes

Cụm từ & Cách kết hợp

Sargasso Sea

Biển Sargasso

Câu ví dụ

floating in the sargasso sea

trôi nổi trên biển sargasso

lost in the sargasso

lạc lõng trong biển sargasso

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay