| số nhiều | sarnies |
dear sarny
Thân mến Sarny
poor sarny
Sarny nghèo
hello sarny
Xin chào Sarny
sarny dear
Sarny thân mến
little sarny
Sarny nhỏ
sarny boy
Cậu bé Sarny
good sarny
Sarny tốt
sarny girl
Cô bé Sarny
hey sarny
Ê Sarny
dear sarny
Thân mến Sarny
poor sarny
Sarny nghèo
hello sarny
Xin chào Sarny
sarny dear
Sarny thân mến
little sarny
Sarny nhỏ
sarny boy
Cậu bé Sarny
good sarny
Sarny tốt
sarny girl
Cô bé Sarny
hey sarny
Ê Sarny
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay