sarny

[Mỹ]/ˈsɑːni/
[Anh]/ˈsɑrni/

Dịch

n. thành phố ở phía tây Ukraina, thuộc tỉnh Rivne
Các dạng của từ
số nhiềusarnies

Cụm từ & Cách kết hợp

dear sarny

Thân mến Sarny

poor sarny

Sarny nghèo

hello sarny

Xin chào Sarny

sarny dear

Sarny thân mến

little sarny

Sarny nhỏ

sarny boy

Cậu bé Sarny

good sarny

Sarny tốt

sarny girl

Cô bé Sarny

hey sarny

Ê Sarny

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay