sashed the bride
dây nịt cô dâu
sashed elegantly
dây nịt thanh lịch
sashed doorway
dây nịt cửa ra vào
being sashed
đang được cài khăn
sashed curtains
dây nịt rèm cửa
sashed formally
dây nịt trang trọng
sashed with ribbon
dây nịt với dây ruy-băng
sashed beautifully
dây nịt đẹp đẽ
sashed around
dây nịt xung quanh
the bride looked stunning in a sashed ivory gown.
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy màu ngà sashes.
a sashed window added a charming touch to the room.
Một cửa sổ sashes đã thêm một nét quyến rũ cho căn phòng.
the dancer was gracefully sashed across the stage.
Nữ khiêu vũ đã uyển chuyển sashes trên sân khấu.
he presented the award to the winner, sashed with pride.
Anh ấy trao giải thưởng cho người chiến thắng, sashes đầy tự hào.
the vintage dress was beautifully sashed at the waist.
Chiếc váy cổ điển trông thật đẹp khi được sashes ở eo.
the furniture was sashed with colorful fabric for a festive look.
Đồ nội thất được sashes với vải nhiều màu sắc để có vẻ ngoài festif.
she wore a sashed cardigan over her summer dress.
Cô ấy mặc một chiếc cardigan sashes bên ngoài chiếc váy mùa hè của mình.
the antique chair was sashed with a delicate silk ribbon.
Chiếc ghế cổ được sashes với một dải lụa tinh tế.
the package was securely sashed to prevent shifting during transit.
Gói hàng được sashes an toàn để ngăn ngừa sự dịch chuyển trong quá trình vận chuyển.
the curtains were sashed back to reveal a stunning view.
Những tấm rèm được sashes lại để lộ ra một khung cảnh tuyệt đẹp.
the model showcased a sashed silhouette on the runway.
Người mẫu thể hiện một hình dáng sashes trên sàn diễn.
sashed the bride
dây nịt cô dâu
sashed elegantly
dây nịt thanh lịch
sashed doorway
dây nịt cửa ra vào
being sashed
đang được cài khăn
sashed curtains
dây nịt rèm cửa
sashed formally
dây nịt trang trọng
sashed with ribbon
dây nịt với dây ruy-băng
sashed beautifully
dây nịt đẹp đẽ
sashed around
dây nịt xung quanh
the bride looked stunning in a sashed ivory gown.
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy màu ngà sashes.
a sashed window added a charming touch to the room.
Một cửa sổ sashes đã thêm một nét quyến rũ cho căn phòng.
the dancer was gracefully sashed across the stage.
Nữ khiêu vũ đã uyển chuyển sashes trên sân khấu.
he presented the award to the winner, sashed with pride.
Anh ấy trao giải thưởng cho người chiến thắng, sashes đầy tự hào.
the vintage dress was beautifully sashed at the waist.
Chiếc váy cổ điển trông thật đẹp khi được sashes ở eo.
the furniture was sashed with colorful fabric for a festive look.
Đồ nội thất được sashes với vải nhiều màu sắc để có vẻ ngoài festif.
she wore a sashed cardigan over her summer dress.
Cô ấy mặc một chiếc cardigan sashes bên ngoài chiếc váy mùa hè của mình.
the antique chair was sashed with a delicate silk ribbon.
Chiếc ghế cổ được sashes với một dải lụa tinh tế.
the package was securely sashed to prevent shifting during transit.
Gói hàng được sashes an toàn để ngăn ngừa sự dịch chuyển trong quá trình vận chuyển.
the curtains were sashed back to reveal a stunning view.
Những tấm rèm được sashes lại để lộ ra một khung cảnh tuyệt đẹp.
the model showcased a sashed silhouette on the runway.
Người mẫu thể hiện một hình dáng sashes trên sàn diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay