that's a saugrenu idea.
Đó là một ý tưởng kỳ lạ.
his saugrenu behavior surprised everyone.
Hành vi kỳ lạ của anh ấy đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
the saugrenu proposal was rejected.
Đề xuất kỳ lạ đã bị từ chối.
what a saugrenu coincidence!
Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ!
she made a saugrenu remark.
Cô ấy đã nói một điều kỳ lạ.
the movie had a saugrenu ending.
Phim có một kết thúc kỳ lạ.
his saugrenu outfit drew attention.
Bộ trang phục kỳ lạ của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
it's a saugrenu situation.
Đó là một tình huống kỳ lạ.
they found the whole thing saugrenu.
Họ thấy toàn bộ chuyện đó thật kỳ lạ.
the saugrenu story made us laugh.
Câu chuyện kỳ lạ đã khiến chúng tôi cười.
i find your saugrenu question amusing.
Tôi thấy câu hỏi kỳ lạ của anh ấy rất hài hước.
she has a saugrenu sense of humor.
Cô ấy có một cảm giác hài hước kỳ lạ.
that's a saugrenu idea.
Đó là một ý tưởng kỳ lạ.
his saugrenu behavior surprised everyone.
Hành vi kỳ lạ của anh ấy đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
the saugrenu proposal was rejected.
Đề xuất kỳ lạ đã bị từ chối.
what a saugrenu coincidence!
Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ!
she made a saugrenu remark.
Cô ấy đã nói một điều kỳ lạ.
the movie had a saugrenu ending.
Phim có một kết thúc kỳ lạ.
his saugrenu outfit drew attention.
Bộ trang phục kỳ lạ của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
it's a saugrenu situation.
Đó là một tình huống kỳ lạ.
they found the whole thing saugrenu.
Họ thấy toàn bộ chuyện đó thật kỳ lạ.
the saugrenu story made us laugh.
Câu chuyện kỳ lạ đã khiến chúng tôi cười.
i find your saugrenu question amusing.
Tôi thấy câu hỏi kỳ lạ của anh ấy rất hài hước.
she has a saugrenu sense of humor.
Cô ấy có một cảm giác hài hước kỳ lạ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now