saurias

[Mỹ]/ˈsɔːrɪəs/
[Anh]/ˈsɔːriəs/

Dịch

n. phân thứ tự của bò sát bao gồm thằn lằn

Cụm từ & Cách kết hợp

saurias species

loài saurias

saurias habitat

môi trường sống của saurias

saurias behavior

hành vi của saurias

saurias anatomy

giải phẫu của saurias

saurias diet

chế độ ăn của saurias

saurias classification

phân loại saurias

saurias diversity

đa dạng của saurias

saurias reproduction

sinh sản của saurias

saurias conservation

bảo tồn saurias

saurias research

nghiên cứu về saurias

Câu ví dụ

saurias are fascinating creatures found in various ecosystems.

các loài saurias là những sinh vật hấp dẫn được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái.

many scientists study saurias to understand their behavior.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu về saurias để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

some saurias can change color to blend into their environment.

một số loài saurias có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

conservation efforts are essential for protecting saurias and their habitats.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ saurias và môi trường sống của chúng.

saurias are often used in ecological studies due to their sensitivity to changes.

saurias thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái học do chúng nhạy cảm với những thay đổi.

some cultures regard saurias as symbols of strength and resilience.

một số nền văn hóa coi saurias là biểu tượng của sức mạnh và khả năng phục hồi.

understanding the role of saurias in the food chain is crucial for ecology.

hiểu vai trò của saurias trong chuỗi thức ăn là rất quan trọng đối với sinh thái học.

in some regions, saurias are a popular subject in local folklore.

ở một số vùng, saurias là một chủ đề phổ biến trong truyện dân gian địa phương.

researchers are discovering new species of saurias every year.

các nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các loài saurias mới mỗi năm.

people often visit zoos to learn more about saurias and their behaviors.

mọi người thường đến sở thú để tìm hiểu thêm về saurias và hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay