the sauros
con sauros
sauros are
sauros là
sauros was
sauros đã là
sauros is
sauros là
sauros ate
sauros đã ăn
sauros eats
sauros ăn
sauros eating
sauros đang ăn
sauros ran
sauros đã chạy
sauros-like
giống sauros
three sauros
ba con sauros
the sauros fossil was discovered in the patagonia region
Di hóa thạch sauros được phát hiện ở khu vực Patagonia
researchers excavated a complete sauros skeleton last year
Những nhà nghiên cứu đã khai quật một bộ xương sauros hoàn chỉnh vào năm ngoái
the museum acquired a rare sauros specimen for its collection
Bảo tàng đã mua một mẫu sauros quý hiếm cho bộ sưu tập của mình
scientists study sauros fossils to understand prehistoric life
Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch sauros để hiểu về cuộc sống tiền sử
the sauros exhibit attracted thousands of visitors
Bảo tàng trưng bày sauros đã thu hút hàng nghìn du khách
ancient sauros species lived during the jurassic period
Các loài sauros cổ đại sống vào thời kỳ kỷ Jura
the discovery of sauros remains changed scientific understanding
Sự phát hiện các di hài sauros đã thay đổi hiểu biết khoa học
paleontologists continue to research sauros habitat patterns
Các nhà cổ sinh vật học tiếp tục nghiên cứu các mô hình môi trường sống của sauros
the sauros bone structure revealed unique characteristics
Cấu trúc xương của sauros đã tiết lộ các đặc điểm độc đáo
students learned about sauros evolution in their science class
Các học sinh đã học về sự tiến hóa của sauros trong lớp học khoa học của họ
the sauros footprint fossils were found near the river
Các hóa thạch dấu chân sauros được tìm thấy gần con sông
international teams collaborate on sauros excavation projects
Các nhóm quốc tế hợp tác trên các dự án khai quật sauros
the sauros
con sauros
sauros are
sauros là
sauros was
sauros đã là
sauros is
sauros là
sauros ate
sauros đã ăn
sauros eats
sauros ăn
sauros eating
sauros đang ăn
sauros ran
sauros đã chạy
sauros-like
giống sauros
three sauros
ba con sauros
the sauros fossil was discovered in the patagonia region
Di hóa thạch sauros được phát hiện ở khu vực Patagonia
researchers excavated a complete sauros skeleton last year
Những nhà nghiên cứu đã khai quật một bộ xương sauros hoàn chỉnh vào năm ngoái
the museum acquired a rare sauros specimen for its collection
Bảo tàng đã mua một mẫu sauros quý hiếm cho bộ sưu tập của mình
scientists study sauros fossils to understand prehistoric life
Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch sauros để hiểu về cuộc sống tiền sử
the sauros exhibit attracted thousands of visitors
Bảo tàng trưng bày sauros đã thu hút hàng nghìn du khách
ancient sauros species lived during the jurassic period
Các loài sauros cổ đại sống vào thời kỳ kỷ Jura
the discovery of sauros remains changed scientific understanding
Sự phát hiện các di hài sauros đã thay đổi hiểu biết khoa học
paleontologists continue to research sauros habitat patterns
Các nhà cổ sinh vật học tiếp tục nghiên cứu các mô hình môi trường sống của sauros
the sauros bone structure revealed unique characteristics
Cấu trúc xương của sauros đã tiết lộ các đặc điểm độc đáo
students learned about sauros evolution in their science class
Các học sinh đã học về sự tiến hóa của sauros trong lớp học khoa học của họ
the sauros footprint fossils were found near the river
Các hóa thạch dấu chân sauros được tìm thấy gần con sông
international teams collaborate on sauros excavation projects
Các nhóm quốc tế hợp tác trên các dự án khai quật sauros
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay