sauros

[Mỹ]/ˈsɔːrəʊz/
[Anh]/ˈsɔːroʊz/

Dịch

n. số nhiều của Sauro, một tên riêng (Ý/Phần Lan)

Cụm từ & Cách kết hợp

the sauros

con sauros

sauros are

sauros là

sauros was

sauros đã là

sauros is

sauros là

sauros ate

sauros đã ăn

sauros eats

sauros ăn

sauros eating

sauros đang ăn

sauros ran

sauros đã chạy

sauros-like

giống sauros

three sauros

ba con sauros

Câu ví dụ

the sauros fossil was discovered in the patagonia region

Di hóa thạch sauros được phát hiện ở khu vực Patagonia

researchers excavated a complete sauros skeleton last year

Những nhà nghiên cứu đã khai quật một bộ xương sauros hoàn chỉnh vào năm ngoái

the museum acquired a rare sauros specimen for its collection

Bảo tàng đã mua một mẫu sauros quý hiếm cho bộ sưu tập của mình

scientists study sauros fossils to understand prehistoric life

Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch sauros để hiểu về cuộc sống tiền sử

the sauros exhibit attracted thousands of visitors

Bảo tàng trưng bày sauros đã thu hút hàng nghìn du khách

ancient sauros species lived during the jurassic period

Các loài sauros cổ đại sống vào thời kỳ kỷ Jura

the discovery of sauros remains changed scientific understanding

Sự phát hiện các di hài sauros đã thay đổi hiểu biết khoa học

paleontologists continue to research sauros habitat patterns

Các nhà cổ sinh vật học tiếp tục nghiên cứu các mô hình môi trường sống của sauros

the sauros bone structure revealed unique characteristics

Cấu trúc xương của sauros đã tiết lộ các đặc điểm độc đáo

students learned about sauros evolution in their science class

Các học sinh đã học về sự tiến hóa của sauros trong lớp học khoa học của họ

the sauros footprint fossils were found near the river

Các hóa thạch dấu chân sauros được tìm thấy gần con sông

international teams collaborate on sauros excavation projects

Các nhóm quốc tế hợp tác trên các dự án khai quật sauros

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay