sauteing vegetables
Vietnamese_translation
sauteing garlic
Vietnamese_translation
sauteing garlic in butter creates a fragrant base for many italian dishes.
Chế biến tỏi trong bơ tạo nên một nền thơm ngát cho nhiều món Ý.
the chef is known for perfectly sauteing vegetables until they're crisp-tender.
Nhà bếp nổi tiếng với việc chế biến rau củ đến khi chúng giòn mềm hoàn hảo.
sauteing onions slowly brings out their natural sweetness.
Chế biến hành tây chậm rãi làm bật lên vị ngọt tự nhiên của chúng.
i recommend sauteing the mushrooms in olive oil with fresh thyme.
Tôi khuyên bạn nên chế biến nấm trong dầu ô liu cùng với tía tô tươi.
sauteing the chicken pieces over high heat locks in moisture.
Chế biến các miếng thịt gà trên lửa lớn giúp giữ lại độ ẩm.
the key to sauteing fish is using a hot pan and not moving it too much.
Chìa khóa để chế biến cá là sử dụng chảo nóng và không di chuyển quá nhiều.
she's been sauteing greens with garlic as a simple side dish.
Cô ấy đã chế biến các loại rau xanh cùng tỏi như một món ăn kèm đơn giản.
sauteing the shrimp only takes a few minutes until they turn pink.
Chế biến tôm chỉ mất vài phút đến khi chúng chuyển sang màu hồng.
for best results, make sure the pan is hot before sauteing.
Để đạt kết quả tốt nhất, hãy đảm bảo chảo đã nóng trước khi chế biến.
sauteing the bell peppers and onions together makes a colorful topping.
Chế biến ớt chuông và hành tây cùng nhau tạo nên một món phủ đầy màu sắc.
the recipe calls for sauteing the aromatics before adding the liquid.
Công thức yêu cầu chế biến các gia vị trước khi thêm chất lỏng.
sauteing the garlic until just golden prevents it from becoming bitter.
Chế biến tỏi đến khi vừa chuyển sang màu vàng sẽ ngăn nó trở nên đắng.
sauteing vegetables
Vietnamese_translation
sauteing garlic
Vietnamese_translation
sauteing garlic in butter creates a fragrant base for many italian dishes.
Chế biến tỏi trong bơ tạo nên một nền thơm ngát cho nhiều món Ý.
the chef is known for perfectly sauteing vegetables until they're crisp-tender.
Nhà bếp nổi tiếng với việc chế biến rau củ đến khi chúng giòn mềm hoàn hảo.
sauteing onions slowly brings out their natural sweetness.
Chế biến hành tây chậm rãi làm bật lên vị ngọt tự nhiên của chúng.
i recommend sauteing the mushrooms in olive oil with fresh thyme.
Tôi khuyên bạn nên chế biến nấm trong dầu ô liu cùng với tía tô tươi.
sauteing the chicken pieces over high heat locks in moisture.
Chế biến các miếng thịt gà trên lửa lớn giúp giữ lại độ ẩm.
the key to sauteing fish is using a hot pan and not moving it too much.
Chìa khóa để chế biến cá là sử dụng chảo nóng và không di chuyển quá nhiều.
she's been sauteing greens with garlic as a simple side dish.
Cô ấy đã chế biến các loại rau xanh cùng tỏi như một món ăn kèm đơn giản.
sauteing the shrimp only takes a few minutes until they turn pink.
Chế biến tôm chỉ mất vài phút đến khi chúng chuyển sang màu hồng.
for best results, make sure the pan is hot before sauteing.
Để đạt kết quả tốt nhất, hãy đảm bảo chảo đã nóng trước khi chế biến.
sauteing the bell peppers and onions together makes a colorful topping.
Chế biến ớt chuông và hành tây cùng nhau tạo nên một món phủ đầy màu sắc.
the recipe calls for sauteing the aromatics before adding the liquid.
Công thức yêu cầu chế biến các gia vị trước khi thêm chất lỏng.
sauteing the garlic until just golden prevents it from becoming bitter.
Chế biến tỏi đến khi vừa chuyển sang màu vàng sẽ ngăn nó trở nên đắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay