the african savannahs are home to many iconic animals.
Đại xavan châu Phi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật biểu tượng.
lions roam across the vast savannahs of tanzania.
Chúa tể của xavan Tanzania là nơi sư tử lang thang khắp nơi.
tropical savannahs have a distinct wet and dry season.
Xavan nhiệt đới có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
the savannahs ecosystem supports diverse wildlife.
Hệ sinh thái xavan hỗ trợ đa dạng đời sống hoang dã.
giraffes can be found grazing in the savannahs.
Ngựa vằn có thể được tìm thấy đang gặm cỏ trên các vùng xavan.
the savannahs vegetation consists mainly of grasses and scattered trees.
Thực vật của xavan chủ yếu gồm cỏ và cây rải rác.
the savannahs climate is characterized by high temperatures.
Khí hậu của xavan được đặc trưng bởi nhiệt độ cao.
tourists love to visit the savannahs for safari adventures.
Các du khách yêu thích việc đến xavan để trải nghiệm săn bắn.
herds of elephants migrate across the savannahs during the dry season.
Đàn voi di cư qua các vùng xavan vào mùa khô.
the savannahs provide important habitat for endangered species.
Xavan cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài đang bị đe dọa.
baobab trees are commonly seen in african savannahs.
Cây baobab thường được nhìn thấy trong các xavan châu Phi.
scientists study the savannahs to understand ecosystem changes.
Các nhà khoa học nghiên cứu xavan để hiểu về sự thay đổi của hệ sinh thái.
the african savannahs are home to many iconic animals.
Đại xavan châu Phi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật biểu tượng.
lions roam across the vast savannahs of tanzania.
Chúa tể của xavan Tanzania là nơi sư tử lang thang khắp nơi.
tropical savannahs have a distinct wet and dry season.
Xavan nhiệt đới có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
the savannahs ecosystem supports diverse wildlife.
Hệ sinh thái xavan hỗ trợ đa dạng đời sống hoang dã.
giraffes can be found grazing in the savannahs.
Ngựa vằn có thể được tìm thấy đang gặm cỏ trên các vùng xavan.
the savannahs vegetation consists mainly of grasses and scattered trees.
Thực vật của xavan chủ yếu gồm cỏ và cây rải rác.
the savannahs climate is characterized by high temperatures.
Khí hậu của xavan được đặc trưng bởi nhiệt độ cao.
tourists love to visit the savannahs for safari adventures.
Các du khách yêu thích việc đến xavan để trải nghiệm săn bắn.
herds of elephants migrate across the savannahs during the dry season.
Đàn voi di cư qua các vùng xavan vào mùa khô.
the savannahs provide important habitat for endangered species.
Xavan cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài đang bị đe dọa.
baobab trees are commonly seen in african savannahs.
Cây baobab thường được nhìn thấy trong các xavan châu Phi.
scientists study the savannahs to understand ecosystem changes.
Các nhà khoa học nghiên cứu xavan để hiểu về sự thay đổi của hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay