savers

[US]/ˈseɪvəz/
[UK]/ˈseɪvərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người tiết kiệm tiền; những người cứu hộ hoặc những người cứu; những người hùng hoặc người cứu rỗi; thủ môn trong thể thao

Phrases & Collocations

smart savers

người tiết kiệm thông minh

savers account

tài khoản tiết kiệm

savers bond

trái phiếu tiết kiệm

savers club

câu lạc bộ tiết kiệm

savers plan

kế hoạch tiết kiệm

loyal savers

người tiết kiệm trung thành

savers choice

lựa chọn của người tiết kiệm

savers guide

hướng dẫn tiết kiệm

savers reward

phần thưởng tiết kiệm

savers incentive

khuyến khích tiết kiệm

Example Sentences

many savers prefer to keep their money in a high-interest savings account.

Nhiều người tiết kiệm thích giữ tiền của họ trong tài khoản tiết kiệm có lãi suất cao.

savers often look for the best deals to maximize their savings.

Người tiết kiệm thường tìm kiếm những ưu đãi tốt nhất để tối đa hóa số tiền tiết kiệm của họ.

government policies can greatly impact the behavior of savers.

Các chính sách của chính phủ có thể tác động lớn đến hành vi của người tiết kiệm.

many savers are concerned about inflation eroding their savings.

Nhiều người tiết kiệm lo ngại về việc lạm phát làm xói mòn số tiền tiết kiệm của họ.

online banks often attract savers with higher interest rates.

Các ngân hàng trực tuyến thường thu hút người tiết kiệm bằng lãi suất cao hơn.

savers should consider diversifying their investment portfolios.

Người tiết kiệm nên cân nhắc đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

financial advisors often recommend strategies for savers to grow their wealth.

Các cố vấn tài chính thường đưa ra các chiến lược để người tiết kiệm phát triển sự giàu có của họ.

many savers set financial goals to help them stay motivated.

Nhiều người tiết kiệm đặt ra các mục tiêu tài chính để giúp họ luôn có động lực.

savers can benefit from using budgeting tools to track their expenses.

Người tiết kiệm có thể được hưởng lợi từ việc sử dụng các công cụ lập ngân sách để theo dõi chi tiêu của họ.

some savers prefer to invest in low-risk options for peace of mind.

Một số người tiết kiệm thích đầu tư vào các lựa chọn có rủi ro thấp để an tâm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now