savvied consumer
người tiêu dùng thông minh
savvied marketer
nhà tiếp thị thông minh
savvied investor
nhà đầu tư thông minh
savvied entrepreneur
doanh nhân thông minh
savvied professional
người làm chuyên nghiệp thông minh
savvied audience
khán giả thông minh
savvied shopper
người mua sắm thông minh
savvied user
người dùng thông minh
savvied student
sinh viên thông minh
savvied traveler
du khách thông minh
she is quite savvied when it comes to technology.
Cô ấy rất am hiểu về công nghệ.
being savvied in marketing can boost your career.
Việc am hiểu về marketing có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
he is savvied about financial investments.
Anh ấy rất am hiểu về đầu tư tài chính.
the team needs someone who is savvied in social media.
Đội ngũ cần một người am hiểu về mạng xã hội.
she is savvied in navigating complex regulations.
Cô ấy rất am hiểu trong việc điều hướng các quy định phức tạp.
to succeed, you must be savvied in your field.
Để thành công, bạn phải am hiểu trong lĩnh vực của mình.
he is savvied at negotiating deals.
Anh ấy rất am hiểu trong việc đàm phán các giao dịch.
being savvied about customer needs is essential.
Việc am hiểu về nhu cầu của khách hàng là điều cần thiết.
she is savvied in understanding market trends.
Cô ấy rất am hiểu về xu hướng thị trường.
he is savvied enough to spot a good opportunity.
Anh ấy đủ am hiểu để nhận ra một cơ hội tốt.
savvied consumer
người tiêu dùng thông minh
savvied marketer
nhà tiếp thị thông minh
savvied investor
nhà đầu tư thông minh
savvied entrepreneur
doanh nhân thông minh
savvied professional
người làm chuyên nghiệp thông minh
savvied audience
khán giả thông minh
savvied shopper
người mua sắm thông minh
savvied user
người dùng thông minh
savvied student
sinh viên thông minh
savvied traveler
du khách thông minh
she is quite savvied when it comes to technology.
Cô ấy rất am hiểu về công nghệ.
being savvied in marketing can boost your career.
Việc am hiểu về marketing có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
he is savvied about financial investments.
Anh ấy rất am hiểu về đầu tư tài chính.
the team needs someone who is savvied in social media.
Đội ngũ cần một người am hiểu về mạng xã hội.
she is savvied in navigating complex regulations.
Cô ấy rất am hiểu trong việc điều hướng các quy định phức tạp.
to succeed, you must be savvied in your field.
Để thành công, bạn phải am hiểu trong lĩnh vực của mình.
he is savvied at negotiating deals.
Anh ấy rất am hiểu trong việc đàm phán các giao dịch.
being savvied about customer needs is essential.
Việc am hiểu về nhu cầu của khách hàng là điều cần thiết.
she is savvied in understanding market trends.
Cô ấy rất am hiểu về xu hướng thị trường.
he is savvied enough to spot a good opportunity.
Anh ấy đủ am hiểu để nhận ra một cơ hội tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay