savvied

[Mỹ]/ˈsæviːd/
[Anh]/ˈsæv.id/

Dịch

v. biết hoặc hiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

savvied consumer

người tiêu dùng thông minh

savvied marketer

nhà tiếp thị thông minh

savvied investor

nhà đầu tư thông minh

savvied entrepreneur

doanh nhân thông minh

savvied professional

người làm chuyên nghiệp thông minh

savvied audience

khán giả thông minh

savvied shopper

người mua sắm thông minh

savvied user

người dùng thông minh

savvied student

sinh viên thông minh

savvied traveler

du khách thông minh

Câu ví dụ

she is quite savvied when it comes to technology.

Cô ấy rất am hiểu về công nghệ.

being savvied in marketing can boost your career.

Việc am hiểu về marketing có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.

he is savvied about financial investments.

Anh ấy rất am hiểu về đầu tư tài chính.

the team needs someone who is savvied in social media.

Đội ngũ cần một người am hiểu về mạng xã hội.

she is savvied in navigating complex regulations.

Cô ấy rất am hiểu trong việc điều hướng các quy định phức tạp.

to succeed, you must be savvied in your field.

Để thành công, bạn phải am hiểu trong lĩnh vực của mình.

he is savvied at negotiating deals.

Anh ấy rất am hiểu trong việc đàm phán các giao dịch.

being savvied about customer needs is essential.

Việc am hiểu về nhu cầu của khách hàng là điều cần thiết.

she is savvied in understanding market trends.

Cô ấy rất am hiểu về xu hướng thị trường.

he is savvied enough to spot a good opportunity.

Anh ấy đủ am hiểu để nhận ra một cơ hội tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay