business savvy
am hiểu kinh doanh
tech savvy
thạo công nghệ
social media savvy
am hiểu về mạng xã hội
Charley Force would savvy what to do about such a girl.
Charley Force sẽ biết cách xử lý một cô gái như vậy.
She is tech-savvy and can troubleshoot any computer problem.
Cô ấy rất am hiểu về công nghệ và có thể khắc phục mọi sự cố máy tính.
It's important to be financially savvy and save for the future.
Điều quan trọng là phải thông minh về tài chính và tiết kiệm cho tương lai.
He is street-savvy and knows how to navigate through rough neighborhoods.
Anh ấy rất ranh mãnh và biết cách đi lại trong những khu phố xám.
Being socially savvy can help you build strong relationships.
Việc khéo léo về mặt xã hội có thể giúp bạn xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp.
To succeed in the business world, you need to be politically savvy.
Để thành công trong thế giới kinh doanh, bạn cần phải khéo léo về chính trị.
She is fashion-savvy and always knows the latest trends.
Cô ấy rất am hiểu về thời trang và luôn biết những xu hướng mới nhất.
Having marketing savvy is crucial for promoting a product effectively.
Có kiến thức về marketing là rất quan trọng để quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả.
He is negotiation-savvy and can always strike a good deal.
Anh ấy rất giỏi đàm phán và luôn có thể đạt được một thỏa thuận tốt.
It's important to be health-savvy and take care of your body.
Điều quan trọng là phải thông minh về sức khỏe và chăm sóc cơ thể của bạn.
She is environmentally savvy and always looks for ways to reduce her carbon footprint.
Cô ấy rất am hiểu về môi trường và luôn tìm cách giảm lượng khí thải carbon của mình.
business savvy
am hiểu kinh doanh
tech savvy
thạo công nghệ
social media savvy
am hiểu về mạng xã hội
Charley Force would savvy what to do about such a girl.
Charley Force sẽ biết cách xử lý một cô gái như vậy.
She is tech-savvy and can troubleshoot any computer problem.
Cô ấy rất am hiểu về công nghệ và có thể khắc phục mọi sự cố máy tính.
It's important to be financially savvy and save for the future.
Điều quan trọng là phải thông minh về tài chính và tiết kiệm cho tương lai.
He is street-savvy and knows how to navigate through rough neighborhoods.
Anh ấy rất ranh mãnh và biết cách đi lại trong những khu phố xám.
Being socially savvy can help you build strong relationships.
Việc khéo léo về mặt xã hội có thể giúp bạn xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp.
To succeed in the business world, you need to be politically savvy.
Để thành công trong thế giới kinh doanh, bạn cần phải khéo léo về chính trị.
She is fashion-savvy and always knows the latest trends.
Cô ấy rất am hiểu về thời trang và luôn biết những xu hướng mới nhất.
Having marketing savvy is crucial for promoting a product effectively.
Có kiến thức về marketing là rất quan trọng để quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả.
He is negotiation-savvy and can always strike a good deal.
Anh ấy rất giỏi đàm phán và luôn có thể đạt được một thỏa thuận tốt.
It's important to be health-savvy and take care of your body.
Điều quan trọng là phải thông minh về sức khỏe và chăm sóc cơ thể của bạn.
She is environmentally savvy and always looks for ways to reduce her carbon footprint.
Cô ấy rất am hiểu về môi trường và luôn tìm cách giảm lượng khí thải carbon của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay