business savviness
tài kinh doanh
market savviness
hiểu biết về thị trường
financial savviness
hiểu biết về tài chính
showed savviness
cho thấy sự tinh ranh
lacking savviness
thiếu sự tinh ranh
with savviness
với sự tinh ranh
demonstrates savviness
thể hiện sự tinh ranh
requires savviness
yêu cầu sự tinh ranh
impressive savviness
sự tinh ranh ấn tượng
gained savviness
đã có được sự tinh ranh
she demonstrated remarkable business savviness in negotiating the deal.
Cô ấy đã thể hiện sự thông minh kinh doanh đáng kinh ngạc khi đàm phán giao dịch.
his financial savviness helped him build a successful investment portfolio.
Sự thông minh về tài chính của anh ấy đã giúp anh ấy xây dựng một danh mục đầu tư thành công.
the marketing team lacked the savviness to understand the target audience.
Đội ngũ marketing thiếu sự tinh tế để hiểu đối tượng mục tiêu.
it takes a certain level of street savviness to survive in this industry.
Cần một mức độ thông minh nhất định trên đường phố để tồn tại trong ngành này.
the entrepreneur's savviness allowed him to spot a gap in the market.
Sự thông minh của doanh nhân đã cho phép anh ấy phát hiện ra một khoảng trống trên thị trường.
she possesses a natural savviness for understanding customer behavior.
Cô ấy sở hữu một sự tinh tế tự nhiên để hiểu hành vi của khách hàng.
the candidate's political savviness was evident during the debate.
Sự thông minh chính trị của ứng cử viên đã thể hiện rõ trong cuộc tranh luận.
he gained savviness through years of experience in the field.
Anh ấy có được sự thông minh qua nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
the company’s savviness in adapting to changing trends was key to their success.
Sự thông minh của công ty trong việc thích ứng với các xu hướng thay đổi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của họ.
a lack of market savviness can lead to poor business decisions.
Thiếu sự thông minh về thị trường có thể dẫn đến những quyết định kinh doanh tồi tệ.
her savviness in navigating complex situations is highly valued.
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết các tình huống phức tạp được đánh giá cao.
business savviness
tài kinh doanh
market savviness
hiểu biết về thị trường
financial savviness
hiểu biết về tài chính
showed savviness
cho thấy sự tinh ranh
lacking savviness
thiếu sự tinh ranh
with savviness
với sự tinh ranh
demonstrates savviness
thể hiện sự tinh ranh
requires savviness
yêu cầu sự tinh ranh
impressive savviness
sự tinh ranh ấn tượng
gained savviness
đã có được sự tinh ranh
she demonstrated remarkable business savviness in negotiating the deal.
Cô ấy đã thể hiện sự thông minh kinh doanh đáng kinh ngạc khi đàm phán giao dịch.
his financial savviness helped him build a successful investment portfolio.
Sự thông minh về tài chính của anh ấy đã giúp anh ấy xây dựng một danh mục đầu tư thành công.
the marketing team lacked the savviness to understand the target audience.
Đội ngũ marketing thiếu sự tinh tế để hiểu đối tượng mục tiêu.
it takes a certain level of street savviness to survive in this industry.
Cần một mức độ thông minh nhất định trên đường phố để tồn tại trong ngành này.
the entrepreneur's savviness allowed him to spot a gap in the market.
Sự thông minh của doanh nhân đã cho phép anh ấy phát hiện ra một khoảng trống trên thị trường.
she possesses a natural savviness for understanding customer behavior.
Cô ấy sở hữu một sự tinh tế tự nhiên để hiểu hành vi của khách hàng.
the candidate's political savviness was evident during the debate.
Sự thông minh chính trị của ứng cử viên đã thể hiện rõ trong cuộc tranh luận.
he gained savviness through years of experience in the field.
Anh ấy có được sự thông minh qua nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
the company’s savviness in adapting to changing trends was key to their success.
Sự thông minh của công ty trong việc thích ứng với các xu hướng thay đổi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của họ.
a lack of market savviness can lead to poor business decisions.
Thiếu sự thông minh về thị trường có thể dẫn đến những quyết định kinh doanh tồi tệ.
her savviness in navigating complex situations is highly valued.
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết các tình huống phức tạp được đánh giá cao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now