sawm

[Mỹ]/sɔːm/
[Anh]/sɑːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhịn ăn trong giờ ánh sáng của tháng Ramadan
Word Forms
số nhiềusawms

Cụm từ & Cách kết hợp

sawm mill

máy cưa

sawm blade

lưỡi cưa

sawm timber

gỗ xẻ

sawm operator

người vận hành cưa

sawm logs

gỗ tròn

sawm equipment

thiết bị cưa

sawm industry

ngành công nghiệp cưa

sawm production

sản xuất cưa

sawm process

quy trình cưa

sawm waste

phế thải cưa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay