| số nhiều | sawpits |
sawpit worker
người vận hành cưa
sawpit logs
gỗ cưa
sawpit area
khu vực cưa
sawpit equipment
thiết bị cưa
sawpit operation
hoạt động cưa
sawpit site
khu vực cưa
sawpit machinery
máy móc cưa
sawpit safety
an toàn cưa
sawpit maintenance
bảo trì cưa
sawpit plan
kế hoạch cưa
the workers built a sawpit to cut logs efficiently.
những người công nhân đã xây một cái hố cưa để cắt gỗ một cách hiệu quả.
he spent the day in the sawpit, preparing timber for the project.
anh ấy đã dành cả ngày trong hố cưa, chuẩn bị gỗ cho dự án.
they used the sawpit to create planks for the new deck.
họ sử dụng hố cưa để tạo ra các tấm ván cho sàn mới.
in the sawpit, teamwork is essential for safety and efficiency.
trong hố cưa, tinh thần đồng đội là điều cần thiết cho sự an toàn và hiệu quả.
the sawpit was filled with fresh-cut wood and sawdust.
hố cưa tràn ngập gỗ mới cắt và mùn cưa.
learning to work in a sawpit requires skill and patience.
học cách làm việc trong hố cưa đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
he often reminisces about his days working in the sawpit.
anh ấy thường hồi tưởng về những ngày làm việc trong hố cưa.
safety gear is crucial when operating in a sawpit.
trang bị bảo hộ là điều cần thiết khi vận hành trong hố cưa.
the sawpit was an important part of the lumber mill.
hố cưa là một phần quan trọng của nhà máy cưa.
after a long day in the sawpit, they were exhausted.
sau một ngày dài làm việc trong hố cưa, họ rất mệt.
sawpit worker
người vận hành cưa
sawpit logs
gỗ cưa
sawpit area
khu vực cưa
sawpit equipment
thiết bị cưa
sawpit operation
hoạt động cưa
sawpit site
khu vực cưa
sawpit machinery
máy móc cưa
sawpit safety
an toàn cưa
sawpit maintenance
bảo trì cưa
sawpit plan
kế hoạch cưa
the workers built a sawpit to cut logs efficiently.
những người công nhân đã xây một cái hố cưa để cắt gỗ một cách hiệu quả.
he spent the day in the sawpit, preparing timber for the project.
anh ấy đã dành cả ngày trong hố cưa, chuẩn bị gỗ cho dự án.
they used the sawpit to create planks for the new deck.
họ sử dụng hố cưa để tạo ra các tấm ván cho sàn mới.
in the sawpit, teamwork is essential for safety and efficiency.
trong hố cưa, tinh thần đồng đội là điều cần thiết cho sự an toàn và hiệu quả.
the sawpit was filled with fresh-cut wood and sawdust.
hố cưa tràn ngập gỗ mới cắt và mùn cưa.
learning to work in a sawpit requires skill and patience.
học cách làm việc trong hố cưa đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
he often reminisces about his days working in the sawpit.
anh ấy thường hồi tưởng về những ngày làm việc trong hố cưa.
safety gear is crucial when operating in a sawpit.
trang bị bảo hộ là điều cần thiết khi vận hành trong hố cưa.
the sawpit was an important part of the lumber mill.
hố cưa là một phần quan trọng của nhà máy cưa.
after a long day in the sawpit, they were exhausted.
sau một ngày dài làm việc trong hố cưa, họ rất mệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay