sawpit

[Mỹ]/ˈsɔːpɪt/
[Anh]/ˈsɔːpɪt/

Dịch

n. hố dùng để cưa gỗ; một hố nơi người cưa đứng trong khi cưa
Các dạng của từ
số nhiềusawpits

Cụm từ & Cách kết hợp

sawpit worker

người vận hành cưa

sawpit logs

gỗ cưa

sawpit area

khu vực cưa

sawpit equipment

thiết bị cưa

sawpit operation

hoạt động cưa

sawpit site

khu vực cưa

sawpit machinery

máy móc cưa

sawpit safety

an toàn cưa

sawpit maintenance

bảo trì cưa

sawpit plan

kế hoạch cưa

Câu ví dụ

the workers built a sawpit to cut logs efficiently.

những người công nhân đã xây một cái hố cưa để cắt gỗ một cách hiệu quả.

he spent the day in the sawpit, preparing timber for the project.

anh ấy đã dành cả ngày trong hố cưa, chuẩn bị gỗ cho dự án.

they used the sawpit to create planks for the new deck.

họ sử dụng hố cưa để tạo ra các tấm ván cho sàn mới.

in the sawpit, teamwork is essential for safety and efficiency.

trong hố cưa, tinh thần đồng đội là điều cần thiết cho sự an toàn và hiệu quả.

the sawpit was filled with fresh-cut wood and sawdust.

hố cưa tràn ngập gỗ mới cắt và mùn cưa.

learning to work in a sawpit requires skill and patience.

học cách làm việc trong hố cưa đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.

he often reminisces about his days working in the sawpit.

anh ấy thường hồi tưởng về những ngày làm việc trong hố cưa.

safety gear is crucial when operating in a sawpit.

trang bị bảo hộ là điều cần thiết khi vận hành trong hố cưa.

the sawpit was an important part of the lumber mill.

hố cưa là một phần quan trọng của nhà máy cưa.

after a long day in the sawpit, they were exhausted.

sau một ngày dài làm việc trong hố cưa, họ rất mệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay