| số nhiều | scabies |
the gardener's hands were rough and scaby from the hard work.
Bàn tay của người làm vườn thô ráp và có vảy do làm việc vất vả.
she picked at the scaby sore on her elbow, which made it bleed.
Cô cào vào vết thương có vảy ở khuỷu tay, khiến nó chảy máu.
the dog has a scaby patch of skin that needs medical attention.
Con chó có một mảng da bị vảy cần được chăm sóc y tế.
do not touch the scaby crust on the wound; let it heal naturally.
Đừng chạm vào lớp vảy trên vết thương; để nó tự lành.
the old barn door looked scaby and needed a fresh coat of paint.
Cánh cửa chuồng cũ trông thô ráp và cần một lớp sơn mới.
he wore a hat to hide the scaby rash on his forehead.
Anh ấy đội mũ để che nổi mẩn ngứa có vảy trên trán.
the dermatologist prescribed a cream for the patient's scaby eczema.
Bác sĩ da liễu đã kê đơn một loại kem cho bệnh nhân bị eczema có vảy.
after the poison ivy reaction subsided, the affected area became scaby.
Sau khi phản ứng với cây sơn đậu thần giảm bớt, khu vực bị ảnh hưởng trở nên có vảy.
the scaby surface of the metal indicated that it was beginning to rust.
Bề mặt có vảy của kim loại cho thấy nó bắt đầu bị gỉ.
scratching the scaby insect bites might lead to an infection.
Cào vào vết cắn của côn trùng có vảy có thể dẫn đến nhiễm trùng.
the mange left the poor animal's skin dry, hairless, and scaby.
Bệnh chàm khiến làn da của con vật xấu số trở nên khô, rụng lông và có vảy.
the gardener's hands were rough and scaby from the hard work.
Bàn tay của người làm vườn thô ráp và có vảy do làm việc vất vả.
she picked at the scaby sore on her elbow, which made it bleed.
Cô cào vào vết thương có vảy ở khuỷu tay, khiến nó chảy máu.
the dog has a scaby patch of skin that needs medical attention.
Con chó có một mảng da bị vảy cần được chăm sóc y tế.
do not touch the scaby crust on the wound; let it heal naturally.
Đừng chạm vào lớp vảy trên vết thương; để nó tự lành.
the old barn door looked scaby and needed a fresh coat of paint.
Cánh cửa chuồng cũ trông thô ráp và cần một lớp sơn mới.
he wore a hat to hide the scaby rash on his forehead.
Anh ấy đội mũ để che nổi mẩn ngứa có vảy trên trán.
the dermatologist prescribed a cream for the patient's scaby eczema.
Bác sĩ da liễu đã kê đơn một loại kem cho bệnh nhân bị eczema có vảy.
after the poison ivy reaction subsided, the affected area became scaby.
Sau khi phản ứng với cây sơn đậu thần giảm bớt, khu vực bị ảnh hưởng trở nên có vảy.
the scaby surface of the metal indicated that it was beginning to rust.
Bề mặt có vảy của kim loại cho thấy nó bắt đầu bị gỉ.
scratching the scaby insect bites might lead to an infection.
Cào vào vết cắn của côn trùng có vảy có thể dẫn đến nhiễm trùng.
the mange left the poor animal's skin dry, hairless, and scaby.
Bệnh chàm khiến làn da của con vật xấu số trở nên khô, rụng lông và có vảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay