scandals

[US]/ˈskændəlz/
[UK]/ˈskændəlz/
Frequency: Very High

Translation

n. Các sự kiện hoặc hành động gây sốc khiến công chúng phẫn nộ; các vụ bê bối dẫn đến sự ô nhục hoặc xấu hổ
v. (Anh) nói xấu ai đó

Phrases & Collocations

political scandals

các vụ bê bối chính trị

financial scandals

các vụ bê bối tài chính

celebrity scandals

các vụ bê bối người nổi tiếng

recent scandals

các vụ bê bối gần đây

major scandals

các vụ bê bối lớn

sexual scandals

các vụ bê bối tình dục

scandals exposed

các vụ bê bối bị phanh phui

scandals arise

các vụ bê bối nảy sinh

scandals unfold

các vụ bê bối diễn ra

scandals investigated

các vụ bê bối đang được điều tra

Example Sentences

there have been many scandals in the political arena.

Đã có rất nhiều scandal trong lĩnh vực chính trị.

she was involved in several financial scandals.

Cô ấy đã bị liên quan đến một số vụ scandal tài chính.

scandals can damage a celebrity's reputation.

Các scandal có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người nổi tiếng.

the investigation revealed numerous scandals within the organization.

Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều scandal trong nội bộ tổ chức.

he has a history of scandals that haunt him.

Anh ta có một quá khứ với những scandal ám ảnh anh ta.

scandals often lead to public outrage.

Các scandal thường dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.

many scandals were uncovered during the audit.

Nhiều scandal đã bị phát hiện trong quá trình kiểm toán.

the media thrives on reporting scandals.

Truyền thông phát triển mạnh nhờ việc đưa tin về các scandal.

scandals can sometimes overshadow achievements.

Đôi khi, các scandal có thể làm lu mờ những thành tựu.

public figures must be cautious to avoid scandals.

Những người nổi tiếng phải cẩn thận để tránh các scandal.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now