scarcest

[Mỹ]/[ˈskeə.sɪst]/
[Anh]/[ˈskɛər.sɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Hiếm nhất; khan hiếm nhất.; Tồn tại với số lượng rất nhỏ.
adv.Đến mức độ cao nhất; tiết kiệm nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

scarcest resource

nguồn tài nguyên khan hiếm nhất

scarcely enough

hơi không đủ

scarcest moments

những khoảnh khắc khan hiếm nhất

scarcely visible

hơi khó thấy

scarcely likely

hơi khó xảy ra

scarcely believe

hơi khó tin

scarcely aware

hơi không nhận thức được

scarcely changed

hơi không thay đổi

scarcely noticeable

hơi khó nhận thấy

scarcely matters

hơi không quan trọng

Câu ví dụ

the rarest mineral on earth is arguably the scarcest, found only in a remote meteor crater.

Có lẽ khoáng chất hiếm nhất trên Trái Đất là thứ khan hiếm nhất, chỉ được tìm thấy trong một miệng núi lửa thiên thạch hẻo lánh.

fresh water is the scarcest resource in many desert regions, impacting local communities.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất ở nhiều vùng sa mạc, ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.

qualified candidates for the position were the scarcest, making the search difficult.

Ứng viên đủ điều kiện cho vị trí là khan hiếm nhất, khiến công việc tìm kiếm trở nên khó khăn.

the scarcest housing options are often affordable for low-income families.

Các lựa chọn nhà ở khan hiếm nhất thường có giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.

in a competitive market, skilled labor can be the scarcest commodity.

Trên thị trường cạnh tranh, lao động lành nghề có thể là hàng hóa khan hiếm nhất.

the scarcest historical documents provide invaluable insights into the past.

Các tài liệu lịch sử khan hiếm nhất cung cấp những hiểu biết vô giá về quá khứ.

finding the scarcest wildflowers requires extensive hiking and careful observation.

Tìm thấy những loài hoa dại khan hiếm nhất đòi hỏi phải đi bộ đường dài rộng lớn và quan sát cẩn thận.

the scarcest seats at the concert were behind the stage, but still highly sought after.

Những chỗ ngồi khan hiếm nhất tại buổi hòa nhạc nằm phía sau sân khấu, nhưng vẫn rất được khao khát.

during the drought, food became the scarcest necessity for survival.

Trong thời kỳ hạn hán, lương thực trở thành nhu cầu thiết yếu khan hiếm nhất để tồn tại.

the scarcest land suitable for farming is often protected for conservation.

Đất đai phù hợp nhất để canh tác khan hiếm nhất thường được bảo vệ để bảo tồn.

the scarcest opportunities for advancement often require significant effort.

Những cơ hội thăng tiến khan hiếm nhất thường đòi hỏi nỗ lực đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay