scarface

[Mỹ]/ˈskɑːfeɪs/
[Anh]/ˈskɑːrfeɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người có khuôn mặt sẹo; biệt danh cho Franck Ribéry hoặc tên một bộ phim.
Các dạng của từ
số nhiềuscarfaces

Cụm từ & Cách kết hợp

the scarface

Vietnamese_translation

scarface movie

Vietnamese_translation

scarfaced villain

Vietnamese_translation

scarface gangster

Vietnamese_translation

scarface character

Vietnamese_translation

scarface poster

Vietnamese_translation

scarface criminal

Vietnamese_translation

scarface quote

Vietnamese_translation

scarface boss

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the movie scarface became a cult classic in the 1980s.

Phim Scarface trở thành một bộ phim kinh điển trong cộng đồng người hâm mộ vào những năm 1980.

his scarface appearance made him intimidating to strangers.

Chiếc sẹo trên khuôn mặt của anh ấy khiến những người lạ cảm thấy sợ hãi.

the villain's scarface grin revealed his cruel intentions.

Nụ cười sẹo của kẻ phản diện đã phơi bày những ý định tàn nhẫn của anh ta.

in the film, the character tony montana earned the nickname scarface.

Trong bộ phim, nhân vật Tony Montana được gọi với biệt danh Scarface.

the scarface image has been referenced in numerous hip-hop songs.

Hình ảnh Scarface đã được nhắc đến trong nhiều ca khúc hip-hop.

the detective recognized the suspect by his distinctive scarface look.

Thám tử đã nhận ra nghi phạm thông qua vẻ ngoài sẹo đặc trưng của anh ta.

children were frightened by the scarface monster in the horror story.

Các em nhỏ bị hoảng sợ bởi con quái vật sẹo trong câu chuyện kinh dị.

the comic book character wore a mask to hide his scarface identity.

Nhân vật trong truyện tranh đeo mặt nạ để che giấu danh tính sẹo của mình.

the actor's scarface portrayal terrified audiences worldwide.

Diễn xuất sẹo của diễn viên đã khiến khán giả toàn thế giới hoảng sợ.

the gangster's scarface reputation preceded him in the criminal underworld.

Tên tuổi sẹo của tay cờ bạc đã đi trước anh ta trong thế giới ngầm tội phạm.

the makeup artist created a realistic scarface effect for the horror film.

Nhà tạo mẫu đã tạo ra hiệu ứng sẹo chân thực cho bộ phim kinh dị.

despite his scary appearance, he had a gentle heart beneath his scarface exterior.

Dù vẻ ngoài đáng sợ, anh ấy có một trái tim nhân hậu bên dưới lớp mặt sẹo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay