unscarred heart
trái tim không sẹo
unscarred skin
làn da không sẹo
unscarred past
quá khứ không sẹo
unscarred soul
lòng can đảm không sẹo
unscarred spirit
tinh thần không sẹo
unscarred life
cuộc đời không sẹo
unscarred future
tương lai không sẹo
unscarred journey
hành trình không sẹo
unscarred love
tình yêu không sẹo
unscarred dreams
giấc mơ không sẹo
the landscape remained unscarred after the storm passed.
cảnh quan vẫn còn nguyên vẹn sau khi cơn bão qua đi.
she emerged from the experience unscarred and stronger.
cô ấy đã vượt qua trải nghiệm đó mà không hề bị tổn thương và mạnh mẽ hơn.
his childhood was unscarred by the troubles of the world.
tuổi thơ của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi những rắc rối của thế giới.
the forest remained unscarred, a testament to conservation efforts.
khu rừng vẫn còn nguyên vẹn, là minh chứng cho những nỗ lực bảo tồn.
despite the chaos, she kept her spirit unscarred.
bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần nguyên vẹn.
the city was unscarred by the war, preserving its history.
thành phố không bị chiến tranh tàn phá, bảo tồn lịch sử của nó.
he faced challenges but remained unscarred by failure.
anh ấy đối mặt với những thử thách nhưng không bị đánh bại bởi thất bại.
the painting was unscarred, untouched by time.
bức tranh không bị trầy xước, không bị thời gian ảnh hưởng.
her heart remained unscarred despite the heartbreak.
trái tim cô ấy vẫn còn nguyên vẹn dù đã phải chịu nhiều nỗi đau.
the athlete's body was unscarred after years of competition.
cơ thể của vận động viên không bị sẹo sau nhiều năm thi đấu.
unscarred heart
trái tim không sẹo
unscarred skin
làn da không sẹo
unscarred past
quá khứ không sẹo
unscarred soul
lòng can đảm không sẹo
unscarred spirit
tinh thần không sẹo
unscarred life
cuộc đời không sẹo
unscarred future
tương lai không sẹo
unscarred journey
hành trình không sẹo
unscarred love
tình yêu không sẹo
unscarred dreams
giấc mơ không sẹo
the landscape remained unscarred after the storm passed.
cảnh quan vẫn còn nguyên vẹn sau khi cơn bão qua đi.
she emerged from the experience unscarred and stronger.
cô ấy đã vượt qua trải nghiệm đó mà không hề bị tổn thương và mạnh mẽ hơn.
his childhood was unscarred by the troubles of the world.
tuổi thơ của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi những rắc rối của thế giới.
the forest remained unscarred, a testament to conservation efforts.
khu rừng vẫn còn nguyên vẹn, là minh chứng cho những nỗ lực bảo tồn.
despite the chaos, she kept her spirit unscarred.
bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần nguyên vẹn.
the city was unscarred by the war, preserving its history.
thành phố không bị chiến tranh tàn phá, bảo tồn lịch sử của nó.
he faced challenges but remained unscarred by failure.
anh ấy đối mặt với những thử thách nhưng không bị đánh bại bởi thất bại.
the painting was unscarred, untouched by time.
bức tranh không bị trầy xước, không bị thời gian ảnh hưởng.
her heart remained unscarred despite the heartbreak.
trái tim cô ấy vẫn còn nguyên vẹn dù đã phải chịu nhiều nỗi đau.
the athlete's body was unscarred after years of competition.
cơ thể của vận động viên không bị sẹo sau nhiều năm thi đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay