scarifying lawn
cào xới cỏ
scarifying soil
cào xới đất
scarifying tools
dụng cụ cào xới
scarifying process
quy trình cào xới
scarifying machine
máy cào xới
scarifying technique
kỹ thuật cào xới
scarifying grass
cào xới cỏ
scarifying action
hành động cào xới
scarifying benefits
lợi ích của việc cào xới
scarifying schedule
lịch trình cào xới
the gardener is scarifying the lawn to improve its health.
người làm vườn đang xới đất để cải thiện sức khỏe của cỏ.
scarifying the soil can help aerate it and promote root growth.
xới đất có thể giúp thông khí và thúc đẩy sự phát triển của rễ.
after scarifying, the grass will grow thicker and healthier.
sau khi xới đất, cỏ sẽ mọc dày hơn và khỏe mạnh hơn.
many homeowners find scarifying beneficial for their lawns.
nhiều chủ nhà thấy xới đất có lợi cho bãi cỏ của họ.
scarifying helps to remove thatch and improve drainage.
xới đất giúp loại bỏ lớp bèo và cải thiện khả năng thoát nước.
regular scarifying can prevent lawn diseases from developing.
xới đất thường xuyên có thể ngăn ngừa các bệnh về cỏ phát triển.
he is scarifying the garden to prepare for new plants.
anh ấy đang xới vườn để chuẩn bị cho những cây trồng mới.
scarifying is an essential part of lawn maintenance.
xới đất là một phần quan trọng trong việc bảo trì bãi cỏ.
they recommend scarifying in the spring for best results.
họ khuyên nên xới đất vào mùa xuân để có kết quả tốt nhất.
scarifying can be done with a rake or a specialized machine.
xới đất có thể được thực hiện bằng một chiếc rà hoặc một máy chuyên dụng.
scarifying lawn
cào xới cỏ
scarifying soil
cào xới đất
scarifying tools
dụng cụ cào xới
scarifying process
quy trình cào xới
scarifying machine
máy cào xới
scarifying technique
kỹ thuật cào xới
scarifying grass
cào xới cỏ
scarifying action
hành động cào xới
scarifying benefits
lợi ích của việc cào xới
scarifying schedule
lịch trình cào xới
the gardener is scarifying the lawn to improve its health.
người làm vườn đang xới đất để cải thiện sức khỏe của cỏ.
scarifying the soil can help aerate it and promote root growth.
xới đất có thể giúp thông khí và thúc đẩy sự phát triển của rễ.
after scarifying, the grass will grow thicker and healthier.
sau khi xới đất, cỏ sẽ mọc dày hơn và khỏe mạnh hơn.
many homeowners find scarifying beneficial for their lawns.
nhiều chủ nhà thấy xới đất có lợi cho bãi cỏ của họ.
scarifying helps to remove thatch and improve drainage.
xới đất giúp loại bỏ lớp bèo và cải thiện khả năng thoát nước.
regular scarifying can prevent lawn diseases from developing.
xới đất thường xuyên có thể ngăn ngừa các bệnh về cỏ phát triển.
he is scarifying the garden to prepare for new plants.
anh ấy đang xới vườn để chuẩn bị cho những cây trồng mới.
scarifying is an essential part of lawn maintenance.
xới đất là một phần quan trọng trong việc bảo trì bãi cỏ.
they recommend scarifying in the spring for best results.
họ khuyên nên xới đất vào mùa xuân để có kết quả tốt nhất.
scarifying can be done with a rake or a specialized machine.
xới đất có thể được thực hiện bằng một chiếc rà hoặc một máy chuyên dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay