scatting

[US]/ˈskætɪŋ/
[UK]/ˈskætɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. di chuyển nhanh chóng; la hét hoặc gọi một cách vô nghĩa; hát những âm thanh vô nghĩa; thúc giục ai đó ra đi bằng một tiếng xì.

Phrases & Collocations

scatting style

phong cách scat

scatting solo

scat độc tấu

scatting session

buổi scat

scatting technique

kỹ thuật scat

scatting performance

biểu diễn scat

scatting competition

cuộc thi scat

scatting workshop

hội thảo scat

scatting group

nhóm scat

scatting practice

luyện tập scat

scatting artist

nghệ sĩ scat

Example Sentences

she loves scatting during her jazz performances.

Cô ấy thích scatting trong các buổi biểu diễn jazz của mình.

scatting adds a unique flair to the music.

Scatting thêm một nét đặc biệt vào âm nhạc.

he practiced scatting to improve his vocal skills.

Anh ấy đã luyện tập scatting để cải thiện kỹ năng thanh nhạc của mình.

scatting is often used in jazz to showcase improvisation.

Scatting thường được sử dụng trong jazz để thể hiện sự ngẫu hứng.

she started scatting after listening to her favorite artists.

Cô ấy bắt đầu scatting sau khi nghe những nghệ sĩ yêu thích của mình.

scatting can be a fun way to express creativity.

Scatting có thể là một cách thú vị để thể hiện sự sáng tạo.

he incorporates scatting into his songwriting process.

Anh ấy tích hợp scatting vào quá trình sáng tác bài hát của mình.

many vocalists enjoy scatting as a form of vocal play.

Nhiều ca sĩ thích scatting như một hình thức chơi nhạc.

scatting allows singers to explore different rhythms.

Scatting cho phép ca sĩ khám phá những nhịp điệu khác nhau.

she impressed the audience with her scatting skills.

Cô ấy đã gây ấn tượng với khán giả bằng kỹ năng scatting của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now