scauper

[Mỹ]/ˈskɔːpə/
[Anh]/ˈskɔːpər/

Dịch

n.Một loại công cụ khắc được sử dụng để cắt các khu vực lớn.
Các dạng của từ
số nhiềuscaupers

Cụm từ & Cách kết hợp

scauper attack

tấn công scauper

scauper scheme

kế hoạch scauper

scauper alert

cảnh báo scauper

scauper warning

cảnh báo scauper

scauper tactics

chiến thuật scauper

scauper victim

nạn nhân scauper

scauper operation

hoạt động scauper

scauper detection

phát hiện scauper

scauper prevention

ngăn ngừa scauper

scauper investigation

điều tra scauper

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay