ascending order
thứ tự tăng dần
descending order
thứ tự giảm dần
ascending scale
thang đo tăng dần
descending scale
thang đo giảm dần
ascending trend
xu hướng tăng dần
descending trend
xu hướng giảm
ascending path
đường đi lên
descending path
đường đi xuống
ascending phase
giai đoạn tăng dần
descending phase
giai đoạn giảm dần
she is ascending the corporate ladder quickly.
Cô ấy đang nhanh chóng thăng tiến trên thang sự nghiệp.
the mountain climbers are ascending the peak.
Những người leo núi đang lên đến đỉnh.
he felt a sense of joy while ascending the stairs.
Anh cảm thấy một niềm vui khi đi lên cầu thang.
the balloon is ascending into the sky.
Quả bóng bay đang bay lên trời.
the music gradually became more ascending.
Nhạc dần trở nên cao trào hơn.
she enjoys ascending to new heights in her career.
Cô ấy thích đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp của mình.
the temperature is ascending as summer approaches.
Nhiệt độ đang tăng lên khi mùa hè đến gần.
they are ascending the ranks of the competition.
Họ đang thăng tiến trong thứ bậc của cuộc thi.
the rocket is ascending into orbit.
Tên lửa đang bay lên quỹ đạo.
the sun is ascending over the horizon.
Mặt trời đang mọc lên trên đường chân trời.
ascending order
thứ tự tăng dần
descending order
thứ tự giảm dần
ascending scale
thang đo tăng dần
descending scale
thang đo giảm dần
ascending trend
xu hướng tăng dần
descending trend
xu hướng giảm
ascending path
đường đi lên
descending path
đường đi xuống
ascending phase
giai đoạn tăng dần
descending phase
giai đoạn giảm dần
she is ascending the corporate ladder quickly.
Cô ấy đang nhanh chóng thăng tiến trên thang sự nghiệp.
the mountain climbers are ascending the peak.
Những người leo núi đang lên đến đỉnh.
he felt a sense of joy while ascending the stairs.
Anh cảm thấy một niềm vui khi đi lên cầu thang.
the balloon is ascending into the sky.
Quả bóng bay đang bay lên trời.
the music gradually became more ascending.
Nhạc dần trở nên cao trào hơn.
she enjoys ascending to new heights in her career.
Cô ấy thích đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp của mình.
the temperature is ascending as summer approaches.
Nhiệt độ đang tăng lên khi mùa hè đến gần.
they are ascending the ranks of the competition.
Họ đang thăng tiến trong thứ bậc của cuộc thi.
the rocket is ascending into orbit.
Tên lửa đang bay lên quỹ đạo.
the sun is ascending over the horizon.
Mặt trời đang mọc lên trên đường chân trời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now