schefflera

[Mỹ]/ʃəˈflɛrə/
[Anh]/ʃəˈflɛrɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nhiệt đới có lá hình lòng bàn tay; cây thường được gọi là cây ô.
Word Forms
số nhiềuscheffleras

Cụm từ & Cách kết hợp

schefflera plant

cây schefflera

schefflera care

chăm sóc schefflera

schefflera leaves

lá schefflera

schefflera variety

giống schefflera

schefflera growth

sự phát triển của schefflera

schefflera potting

trồng schefflera

schefflera pruning

tỉa schefflera

schefflera water

nước cho schefflera

schefflera sunlight

ánh nắng cho schefflera

schefflera pests

dịch hại cho schefflera

Câu ví dụ

the schefflera plant thrives in indirect sunlight.

cây schefflera phát triển mạnh trong ánh sáng gián tiếp.

water the schefflera only when the soil is dry.

chỉ tưới cây schefflera khi đất đã khô.

she decided to place the schefflera in the living room.

cô quyết định đặt cây schefflera trong phòng khách.

the schefflera is known for its glossy leaves.

cây schefflera nổi tiếng với những chiếc lá bóng mượt.

he bought a schefflera to brighten up his office.

anh mua một cây schefflera để làm bừng sáng văn phòng của mình.

pruning the schefflera helps it grow bushier.

việc cắt tỉa cây schefflera giúp nó phát triển rậm rạp hơn.

the schefflera can adapt to various indoor conditions.

cây schefflera có thể thích nghi với nhiều điều kiện trong nhà khác nhau.

she learned how to propagate schefflera from cuttings.

cô đã học cách nhân giống cây schefflera từ giâm cành.

be careful, as the sap of the schefflera can irritate skin.

hãy cẩn thận vì nhựa cây schefflera có thể gây kích ứng da.

the schefflera is a popular choice for indoor gardening.

cây schefflera là lựa chọn phổ biến cho làm vườn trong nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay