schoolmasters

[Mỹ]/ˈskuːlˌmɑːstəz/
[Anh]/ˈskuːlˌmæstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các giáo viên trong trường công lập (số nhiều của schoolmaster); các hiệu trưởng nam của trường tiểu học hoặc trung học (cổ xưa)

Cụm từ & Cách kết hợp

schoolmasters' authority

quyền lực của các hiệu trưởng

schoolmasters' duties

nhiệm vụ của các hiệu trưởng

schoolmasters' influence

sự ảnh hưởng của các hiệu trưởng

schoolmasters' role

vai trò của các hiệu trưởng

schoolmasters' leadership

lãnh đạo của các hiệu trưởng

schoolmasters' decisions

các quyết định của hiệu trưởng

schoolmasters' guidance

sự hướng dẫn của các hiệu trưởng

schoolmasters' responsibilities

trách nhiệm của các hiệu trưởng

schoolmasters' training

đào tạo của các hiệu trưởng

schoolmasters' vision

tầm nhìn của các hiệu trưởng

Câu ví dụ

schoolmasters play a crucial role in shaping young minds.

các hiệu trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tâm trí của những người trẻ.

many schoolmasters advocate for innovative teaching methods.

nhiều hiệu trưởng ủng hộ các phương pháp giảng dạy sáng tạo.

schoolmasters often organize extracurricular activities for students.

các hiệu trưởng thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa cho học sinh.

in some cultures, schoolmasters are highly respected figures.

ở một số nền văn hóa, các hiệu trưởng là những nhân vật được kính trọng.

schoolmasters need to communicate effectively with parents.

các hiệu trưởng cần giao tiếp hiệu quả với phụ huynh.

good schoolmasters inspire their students to achieve greatness.

các hiệu trưởng giỏi truyền cảm hứng cho học sinh đạt được những thành tựu lớn.

schoolmasters must adapt to the changing educational landscape.

các hiệu trưởng phải thích ứng với bối cảnh giáo dục đang thay đổi.

many schoolmasters are involved in curriculum development.

nhiều hiệu trưởng tham gia vào phát triển chương trình giảng dạy.

schoolmasters often mentor new teachers in their schools.

các hiệu trưởng thường xuyên cố vấn cho các giáo viên mới trong trường học của họ.

schoolmasters are responsible for maintaining discipline in classrooms.

các hiệu trưởng chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật trong các lớp học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay