schtiks

[Mỹ]/ʃtɪk/
[Anh]/ʃtɪk/

Dịch

n. một hành động hài hước hoặc vui nhộn; một mánh khóe; một đặc điểm, sở thích hoặc hoạt động độc đáo của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

schtiks and giggles

mánh khóe và tiếng cười

pulling schtiks

khiến mọi người thích thú

schtiks and stones

mánh khóe và đá

schtiks for laughs

mánh khóe để gây cười

schtiks and tricks

mánh khóe và trò lừa

all the schtiks

tất cả những mánh khóe

schtiks on stage

mánh khóe trên sân khấu

schtiks in comedy

mánh khóe trong hài kịch

schtiks for fun

mánh khóe để vui vẻ

master of schtiks

người làm chủ những mánh khóe

Câu ví dụ

he always has a few schtiks up his sleeve.

anh ấy luôn có một vài mánh khóe trong tay áo.

she used her schtiks to entertain the audience.

cô ấy đã sử dụng những mánh khóe của mình để làm say đắm khán giả.

his schtiks made the presentation much more engaging.

những mánh khóe của anh ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn nhiều.

they learned several schtiks during the workshop.

họ đã học được một vài mánh khóe trong buổi hội thảo.

using schtiks can help you win over the crowd.

sử dụng những mánh khóe có thể giúp bạn chinh phục khán giả.

his schtiks always leave people wanting more.

những mánh khóe của anh ấy luôn khiến mọi người muốn thêm.

she has a knack for coming up with clever schtiks.

cô ấy có năng khiếu nghĩ ra những mánh khóe thông minh.

schtiks are essential for a good magician.

những mánh khóe là điều cần thiết cho một ảo thuật gia giỏi.

he impressed everyone with his schtiks at the party.

anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng những mánh khóe của mình tại buổi tiệc.

learning new schtiks can enhance your performance skills.

học những mánh khóe mới có thể nâng cao kỹ năng biểu diễn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay