schtiks and giggles
mánh khóe và tiếng cười
pulling schtiks
khiến mọi người thích thú
schtiks and stones
mánh khóe và đá
schtiks for laughs
mánh khóe để gây cười
schtiks and tricks
mánh khóe và trò lừa
all the schtiks
tất cả những mánh khóe
schtiks on stage
mánh khóe trên sân khấu
schtiks in comedy
mánh khóe trong hài kịch
schtiks for fun
mánh khóe để vui vẻ
master of schtiks
người làm chủ những mánh khóe
he always has a few schtiks up his sleeve.
anh ấy luôn có một vài mánh khóe trong tay áo.
she used her schtiks to entertain the audience.
cô ấy đã sử dụng những mánh khóe của mình để làm say đắm khán giả.
his schtiks made the presentation much more engaging.
những mánh khóe của anh ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn nhiều.
they learned several schtiks during the workshop.
họ đã học được một vài mánh khóe trong buổi hội thảo.
using schtiks can help you win over the crowd.
sử dụng những mánh khóe có thể giúp bạn chinh phục khán giả.
his schtiks always leave people wanting more.
những mánh khóe của anh ấy luôn khiến mọi người muốn thêm.
she has a knack for coming up with clever schtiks.
cô ấy có năng khiếu nghĩ ra những mánh khóe thông minh.
schtiks are essential for a good magician.
những mánh khóe là điều cần thiết cho một ảo thuật gia giỏi.
he impressed everyone with his schtiks at the party.
anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng những mánh khóe của mình tại buổi tiệc.
learning new schtiks can enhance your performance skills.
học những mánh khóe mới có thể nâng cao kỹ năng biểu diễn của bạn.
schtiks and giggles
mánh khóe và tiếng cười
pulling schtiks
khiến mọi người thích thú
schtiks and stones
mánh khóe và đá
schtiks for laughs
mánh khóe để gây cười
schtiks and tricks
mánh khóe và trò lừa
all the schtiks
tất cả những mánh khóe
schtiks on stage
mánh khóe trên sân khấu
schtiks in comedy
mánh khóe trong hài kịch
schtiks for fun
mánh khóe để vui vẻ
master of schtiks
người làm chủ những mánh khóe
he always has a few schtiks up his sleeve.
anh ấy luôn có một vài mánh khóe trong tay áo.
she used her schtiks to entertain the audience.
cô ấy đã sử dụng những mánh khóe của mình để làm say đắm khán giả.
his schtiks made the presentation much more engaging.
những mánh khóe của anh ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn nhiều.
they learned several schtiks during the workshop.
họ đã học được một vài mánh khóe trong buổi hội thảo.
using schtiks can help you win over the crowd.
sử dụng những mánh khóe có thể giúp bạn chinh phục khán giả.
his schtiks always leave people wanting more.
những mánh khóe của anh ấy luôn khiến mọi người muốn thêm.
she has a knack for coming up with clever schtiks.
cô ấy có năng khiếu nghĩ ra những mánh khóe thông minh.
schtiks are essential for a good magician.
những mánh khóe là điều cần thiết cho một ảo thuật gia giỏi.
he impressed everyone with his schtiks at the party.
anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng những mánh khóe của mình tại buổi tiệc.
learning new schtiks can enhance your performance skills.
học những mánh khóe mới có thể nâng cao kỹ năng biểu diễn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay