schucks

[Mỹ]/ʃʌks/
[Anh]/ʃʌks/

Dịch

v. present simple third-person singular: loại bỏ lớp vỏ hoặc vỏ (ví dụ: ngô, hà thủ ô)
interj. lời kêu gọi thể hiện sự thất vọng, bực tức hoặc ngạc nhiên nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

oh schucks

Vietnamese_translation

well schucks

Vietnamese_translation

gosh schucks

Vietnamese_translation

goodness schucks

Vietnamese_translation

oh my schucks

Vietnamese_translation

schucks and jings

Vietnamese_translation

holy schucks

Vietnamese_translation

schucks to that

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

oh schucks, i forgot my wallet at home.

Ôi trời, tôi quên ví ở nhà.

well schucks, the movie is already sold out.

Tiếc quá, bộ phim đã bán hết vé rồi.

schucks, i missed the bus again.

Tiếc quá, tôi lại lỡ xe buýt.

oh schucks, that's such a shame.

Ôi trời, thật là tiếc.

schucks, i wish i had known earlier.

Tiếc quá, tôi ước mình biết sớm hơn.

well schucks, this is quite disappointing.

Tiếc quá, điều này thật thất vọng.

oh schucks, i can't believe i lost the game.

Ôi trời, tôi không thể tin là mình đã thua trận.

schucks, the traffic was terrible today.

Tiếc quá, giao thông hôm nay tệ quá.

well schucks, i forgot to call her back.

Tiếc quá, tôi quên gọi lại cho cô ấy.

oh schucks, it's raining on my wedding day.

Ôi trời, trời đang mưa vào ngày cưới của tôi.

schucks, i just missed the last train.

Tiếc quá, tôi vừa lỡ chuyến tàu cuối cùng.

well schucks, my favorite team lost.

Tiếc quá, đội yêu thích của tôi đã thua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay