final schuss
phượt cuối cùng
big schuss
phượt lớn
schuss downhill
phượt xuống dốc
schuss run
chạy phượt
schuss line
đường phượt
schuss jump
nhảy phượt
schuss turn
rẽ phượt
quick schuss
phượt nhanh
schuss style
phượt phong cách
schuss speed
tốc độ phượt
he made a perfect schuss down the mountain.
anh ấy đã thực hiện một cú trượt tuyết schuss hoàn hảo xuống núi.
she loves the thrill of a schuss on the slopes.
cô ấy yêu cảm giác hồi hộp của một cú trượt tuyết schuss trên sườn đồi.
after the schuss, they celebrated with hot cocoa.
sau cú trượt tuyết schuss, họ ăn mừng với ca cao nóng.
the skier executed a graceful schuss.
người trượt tuyết đã thực hiện một cú trượt schuss duyên dáng.
during the schuss, he felt the wind in his face.
trong khi trượt schuss, anh ấy cảm thấy gió trên mặt.
she learned to schuss at a young age.
cô ấy đã học cách trượt schuss khi còn trẻ.
the schuss was exhilarating and challenging.
cú trượt schuss thật thú vị và đầy thử thách.
they watched the experts schuss down the steep hill.
họ đã xem những người trượt tuyết chuyên nghiệp trượt schuss xuống đồi dốc.
he practiced his schuss technique every weekend.
anh ấy đã luyện tập kỹ thuật schuss của mình mỗi cuối tuần.
the schuss left her breathless but happy.
cú trượt schuss khiến cô ấy thở không ra nhưng rất vui.
final schuss
phượt cuối cùng
big schuss
phượt lớn
schuss downhill
phượt xuống dốc
schuss run
chạy phượt
schuss line
đường phượt
schuss jump
nhảy phượt
schuss turn
rẽ phượt
quick schuss
phượt nhanh
schuss style
phượt phong cách
schuss speed
tốc độ phượt
he made a perfect schuss down the mountain.
anh ấy đã thực hiện một cú trượt tuyết schuss hoàn hảo xuống núi.
she loves the thrill of a schuss on the slopes.
cô ấy yêu cảm giác hồi hộp của một cú trượt tuyết schuss trên sườn đồi.
after the schuss, they celebrated with hot cocoa.
sau cú trượt tuyết schuss, họ ăn mừng với ca cao nóng.
the skier executed a graceful schuss.
người trượt tuyết đã thực hiện một cú trượt schuss duyên dáng.
during the schuss, he felt the wind in his face.
trong khi trượt schuss, anh ấy cảm thấy gió trên mặt.
she learned to schuss at a young age.
cô ấy đã học cách trượt schuss khi còn trẻ.
the schuss was exhilarating and challenging.
cú trượt schuss thật thú vị và đầy thử thách.
they watched the experts schuss down the steep hill.
họ đã xem những người trượt tuyết chuyên nghiệp trượt schuss xuống đồi dốc.
he practiced his schuss technique every weekend.
anh ấy đã luyện tập kỹ thuật schuss của mình mỗi cuối tuần.
the schuss left her breathless but happy.
cú trượt schuss khiến cô ấy thở không ra nhưng rất vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay