| số nhiều | sciaras |
sciara away
Vietnamese_translation
the sciara infestation damaged the tomato plants.
Việc xâm nhập của loài sciara đã làm hư hại đến cây cà chua.
gardeners often confuse sciara with other small flying insects.
Những người làm vườn thường nhầm lẫn sciara với các loài côn trùng bay nhỏ khác.
sciara larvae feed on plant roots in moist soil.
Trứng sciara ăn rễ cây trong đất ẩm.
proper drainage helps prevent sciara proliferation.
Thực hiện thoát nước đúng cách giúp ngăn chặn sự phát triển của sciara.
organic gardeners use beneficial nematodes against sciara.
Những người làm vườn hữu cơ sử dụng giun nem có lợi để chống lại sciara.
sciara prefer humid environments near decaying vegetation.
Sciara ưa thích môi trường ẩm ướt gần các thực vật đang phân hủy.
the sciara population increased after the heavy rains.
Số lượng sciara tăng lên sau những cơn mưa lớn.
yellow sticky traps effectively catch adult sciara.
Các bẫy dính màu vàng hiệu quả trong việc bắt các con sciara trưởng thành.
sciara can transmit plant diseases through their feeding.
Sciara có thể lây truyền các bệnh cây trồng thông qua việc ăn uống của chúng.
commercial greenhouses monitor for sciara weekly.
Các nhà kính thương mại giám sát sciara hàng tuần.
the scientific name for sciara is lycoriella ingenua.
Tên khoa học của sciara là lycoriella ingenua.
overwatering creates ideal conditions for sciara breeding.
Tưới quá nhiều nước tạo ra điều kiện lý tưởng cho việc sinh sản của sciara.
sciara away
Vietnamese_translation
the sciara infestation damaged the tomato plants.
Việc xâm nhập của loài sciara đã làm hư hại đến cây cà chua.
gardeners often confuse sciara with other small flying insects.
Những người làm vườn thường nhầm lẫn sciara với các loài côn trùng bay nhỏ khác.
sciara larvae feed on plant roots in moist soil.
Trứng sciara ăn rễ cây trong đất ẩm.
proper drainage helps prevent sciara proliferation.
Thực hiện thoát nước đúng cách giúp ngăn chặn sự phát triển của sciara.
organic gardeners use beneficial nematodes against sciara.
Những người làm vườn hữu cơ sử dụng giun nem có lợi để chống lại sciara.
sciara prefer humid environments near decaying vegetation.
Sciara ưa thích môi trường ẩm ướt gần các thực vật đang phân hủy.
the sciara population increased after the heavy rains.
Số lượng sciara tăng lên sau những cơn mưa lớn.
yellow sticky traps effectively catch adult sciara.
Các bẫy dính màu vàng hiệu quả trong việc bắt các con sciara trưởng thành.
sciara can transmit plant diseases through their feeding.
Sciara có thể lây truyền các bệnh cây trồng thông qua việc ăn uống của chúng.
commercial greenhouses monitor for sciara weekly.
Các nhà kính thương mại giám sát sciara hàng tuần.
the scientific name for sciara is lycoriella ingenua.
Tên khoa học của sciara là lycoriella ingenua.
overwatering creates ideal conditions for sciara breeding.
Tưới quá nhiều nước tạo ra điều kiện lý tưởng cho việc sinh sản của sciara.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay