sciences

[Mỹ]/[ˈsaɪənsiz]/
[Anh]/[ˈsaɪənsiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên thông qua quan sát và thực nghiệm; một nhánh khoa học cụ thể; một ngành khoa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural sciences

khoa học tự nhiên

social sciences

khoa học xã hội

studying sciences

nghiên cứu khoa học

all sciences

tất cả các khoa học

applied sciences

khoa học ứng dụng

physical sciences

khoa học vật lý

branch of sciences

ngành khoa học

future sciences

các khoa học tương lai

various sciences

các khoa học khác nhau

human sciences

khoa học nhân văn

Câu ví dụ

the rapid advancements in the sciences are reshaping our understanding of the universe.

Những tiến bộ nhanh chóng trong khoa học đang định hình lại sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

she pursued a career in the sciences, focusing on marine biology.

Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong khoa học, tập trung vào sinh học biển.

the sciences provide valuable tools for solving global challenges like climate change.

Khoa học cung cấp những công cụ có giá trị để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu.

interdisciplinary approaches are crucial for progress across the sciences.

Các phương pháp tiếp cận liên ngành rất quan trọng cho sự tiến bộ trong khoa học.

he is a leading researcher in the physical sciences, particularly astrophysics.

Ông là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong khoa học tự nhiên, đặc biệt là thiên văn học.

the sciences often require collaboration between researchers from different institutions.

Khoa học thường đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu từ các tổ chức khác nhau.

a strong foundation in mathematics is essential for success in the sciences.

Một nền tảng vững chắc về toán học là điều cần thiết cho thành công trong khoa học.

the social sciences explore human behavior and societal structures.

Các khoa học xã hội khám phá hành vi của con người và các cấu trúc xã hội.

funding for the sciences is vital for continued innovation and discovery.

Việc tài trợ cho khoa học là rất quan trọng cho sự đổi mới và khám phá liên tục.

the natural sciences encompass a wide range of disciplines, from biology to geology.

Các khoa học tự nhiên bao gồm một loạt các lĩnh vực, từ sinh học đến địa chất.

ethical considerations are increasingly important in the sciences.

Các cân nhắc về đạo đức ngày càng trở nên quan trọng trong khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay