scindapsus

[Mỹ]/ˈsɪn.dæp.səs/
[Anh]/ˈsɪnˌdæp.səs/

Dịch

n. Một loại cây nhiệt đới thuộc chi Scindapsus, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà.
Word Forms
số nhiềuscindapsuss

Cụm từ & Cách kết hợp

scindapsus plant

cây trầu bà

scindapsus care

chăm sóc trầu bà

scindapsus growth

sự phát triển của trầu bà

scindapsus variety

giống trầu bà

scindapsus leaves

lá trầu bà

scindapsus vine

măng trầu bà

scindapsus propagation

ươm cây trầu bà

scindapsus sunlight

ánh nắng cho trầu bà

scindapsus watering

tưới nước cho trầu bà

scindapsus indoor

trầu bà trong nhà

Câu ví dụ

scindapsus is a popular houseplant due to its easy care.

rau cảnh scindapsus là một loại cây cảnh phổ biến vì dễ chăm sóc.

many people choose scindapsus for its beautiful trailing vines.

nhiều người chọn scindapsus vì những ngọn thân leo tuyệt đẹp của nó.

scindapsus can thrive in low light conditions.

scindapsus có thể phát triển mạnh trong điều kiện ánh sáng yếu.

watering scindapsus too much can lead to root rot.

tưới scindapsus quá nhiều có thể dẫn đến thối rễ.

scindapsus is known for its air-purifying qualities.

scindapsus nổi tiếng với khả năng thanh lọc không khí.

pruning scindapsus encourages fuller growth.

cắt tỉa scindapsus khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ hơn.

scindapsus can be propagated easily through cuttings.

scindapsus có thể dễ dàng nhân giống bằng cách giâm cành.

scindapsus prefers a humid environment for optimal growth.

scindapsus thích môi trường ẩm ướt để phát triển tốt nhất.

fertilizing scindapsus every few months helps it thrive.

bón phân cho scindapsus mỗi vài tháng giúp nó phát triển mạnh.

scindapsus can be a great addition to your indoor garden.

scindapsus có thể là một bổ sung tuyệt vời cho khu vườn trong nhà của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay