She gave a scintillating performance on stage.
Cô ấy đã có một màn trình diễn lấp lánh trên sân khấu.
The scintillating fireworks lit up the night sky.
Những pháo hoa lấp lánh đã thắp sáng bầu trời đêm.
His scintillating wit always keeps the conversation lively.
Sự hóm hỉnh lấp lánh của anh ấy luôn giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi.
The scintillating diamond necklace caught everyone's attention.
Dây chuyền kim cương lấp lánh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Her scintillating smile brightened up the room.
Nụ cười lấp lánh của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.
The scintillating colors of the rainbow painted the sky.
Những màu sắc lấp lánh của cầu vồng đã tô điểm cho bầu trời.
The scintillating conversation at the party kept everyone entertained.
Cuộc trò chuyện lấp lánh tại bữa tiệc đã giúp mọi người giải trí.
The scintillating stars in the night sky were mesmerizing.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm thật mê hoặc.
His scintillating ideas brought a fresh perspective to the project.
Những ý tưởng lấp lánh của anh ấy đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho dự án.
The scintillating performance of the orchestra left the audience in awe.
Màn trình diễn lấp lánh của dàn nhạc đã khiến khán giả kinh ngạc.
She gave a scintillating performance on stage.
Cô ấy đã có một màn trình diễn lấp lánh trên sân khấu.
The scintillating fireworks lit up the night sky.
Những pháo hoa lấp lánh đã thắp sáng bầu trời đêm.
His scintillating wit always keeps the conversation lively.
Sự hóm hỉnh lấp lánh của anh ấy luôn giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi.
The scintillating diamond necklace caught everyone's attention.
Dây chuyền kim cương lấp lánh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Her scintillating smile brightened up the room.
Nụ cười lấp lánh của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.
The scintillating colors of the rainbow painted the sky.
Những màu sắc lấp lánh của cầu vồng đã tô điểm cho bầu trời.
The scintillating conversation at the party kept everyone entertained.
Cuộc trò chuyện lấp lánh tại bữa tiệc đã giúp mọi người giải trí.
The scintillating stars in the night sky were mesmerizing.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm thật mê hoặc.
His scintillating ideas brought a fresh perspective to the project.
Những ý tưởng lấp lánh của anh ấy đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho dự án.
The scintillating performance of the orchestra left the audience in awe.
Màn trình diễn lấp lánh của dàn nhạc đã khiến khán giả kinh ngạc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now