scombers

[Mỹ]/ˈskɒmbəz/
[Anh]/ˈskɑːmbərz/

Dịch

n. giống cá bao gồm cá thu

Cụm từ & Cách kết hợp

scombers fishing

đánh bắt cá scomber

scombers species

loài scomber

scombers habitat

môi trường sống của scomber

scombers catch

mùa đánh bắt scomber

scombers market

thị trường scomber

scombers population

dân số scomber

scombers migration

di cư của scomber

scombers diet

thức ăn của scomber

scombers behavior

hành vi của scomber

scombers conservation

bảo tồn scomber

Câu ví dụ

many fishermen catch scombers during the summer months.

Nhiều ngư dân đánh bắt cá cơm vào những tháng mùa hè.

scombers are known for their speed and agility in the water.

Cá cơm nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn trong nước.

in some cultures, scombers are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, cá cơm được coi là một món ngon.

chefs often use scombers in sushi and sashimi dishes.

Các đầu bếp thường sử dụng cá cơm trong các món sushi và sashimi.

scombers are rich in omega-3 fatty acids.

Cá cơm giàu axit béo omega-3.

we saw a school of scombers swimming near the reef.

Chúng tôi đã thấy một đàn cá cơm bơi gần rạn san hô.

fishing for scombers requires specific techniques and equipment.

Đánh bắt cá cơm đòi hỏi các kỹ thuật và thiết bị cụ thể.

scombers can be found in both warm and temperate waters.

Cá cơm có thể được tìm thấy ở cả vùng nước ấm và ôn hòa.

many people enjoy grilling scombers for summer barbecues.

Nhiều người thích nướng cá cơm cho các buổi tiệc nướng mùa hè.

understanding the migration patterns of scombers is important for conservation.

Hiểu rõ các mô hình di cư của cá cơm là quan trọng cho công tác bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay