scorable points
điểm có thể tính
not scorable
không thể tính
fully scorable
hoàn toàn có thể tính
easily scorable
dễ dàng tính được
scorable items
các mục có thể tính
scorable activities
các hoạt động có thể tính
scorable events
các sự kiện có thể tính
scorable actions
các hành động có thể tính
scorable moments
những khoảnh khắc có thể tính
coach explained that only scorable points would count toward final game statistics.
huấn luyện viên giải thích rằng chỉ những điểm có thể tính điểm mới được tính vào số liệu thống kê trận đấu cuối cùng.
teachers use rubrics to ensure each assessment contains clearly scorable criteria.
giáo viên sử dụng các tiêu chí đánh giá để đảm bảo mỗi bài đánh giá đều có các tiêu chí rõ ràng có thể tính điểm.
the competition features multiple scorable events including sprinting, jumping and throwing.
cuộc thi có nhiều sự kiện có thể tính điểm, bao gồm chạy nước rút, nhảy và ném.
athletes must complete all scorable actions within time limit to qualify for points.
các vận động viên phải hoàn thành tất cả các hành động có thể tính điểm trong giới hạn thời gian để đủ điều kiện nhận điểm.
the new testing system provides instant feedback on scorable performance areas.
hệ thống kiểm tra mới cung cấp phản hồi ngay lập tức về các lĩnh vực hiệu suất có thể tính điểm.
in gymnastics every movement is carefully evaluated as a scorable element.
trong thể dục dụng cụ, mọi chuyển động đều được đánh giá cẩn thận như một yếu tố có thể tính điểm.
the jury will only assess scorable components of presentation, not personal style.
hội thẩm sẽ chỉ đánh giá các thành phần có thể tính điểm của bài thuyết trình, không phải phong cách cá nhân.
managers need to identify which work tasks are truly scorable for employee evaluations.
các nhà quản lý cần xác định những nhiệm vụ công việc nào thực sự có thể tính điểm để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
the game app tracks all scorable activities and displays real-time leaderboards.
ứng dụng trò chơi theo dõi tất cả các hoạt động có thể tính điểm và hiển thị bảng xếp hạng thời gian thực.
researchers developed scorable metrics to measure patient recovery progress.
các nhà nghiên cứu đã phát triển các chỉ số có thể tính điểm để đo lường tiến trình phục hồi của bệnh nhân.
each scorable item on exam carries equal weight in final grade calculation.
mỗi mục có thể tính điểm trong bài kiểm tra đều có trọng số bằng nhau trong tính toán điểm cuối cùng.
referee determined goal was scorable play under current competitive rules.
trọng tài xác định rằng bàn thắng là một pha chơi có thể tính điểm theo các quy tắc thi đấu hiện hành.
the committee established standardized scorable criteria for judging entries.
ủy ban đã thiết lập các tiêu chí có thể tính điểm tiêu chuẩn để đánh giá các bài dự thi.
scorable points
điểm có thể tính
not scorable
không thể tính
fully scorable
hoàn toàn có thể tính
easily scorable
dễ dàng tính được
scorable items
các mục có thể tính
scorable activities
các hoạt động có thể tính
scorable events
các sự kiện có thể tính
scorable actions
các hành động có thể tính
scorable moments
những khoảnh khắc có thể tính
coach explained that only scorable points would count toward final game statistics.
huấn luyện viên giải thích rằng chỉ những điểm có thể tính điểm mới được tính vào số liệu thống kê trận đấu cuối cùng.
teachers use rubrics to ensure each assessment contains clearly scorable criteria.
giáo viên sử dụng các tiêu chí đánh giá để đảm bảo mỗi bài đánh giá đều có các tiêu chí rõ ràng có thể tính điểm.
the competition features multiple scorable events including sprinting, jumping and throwing.
cuộc thi có nhiều sự kiện có thể tính điểm, bao gồm chạy nước rút, nhảy và ném.
athletes must complete all scorable actions within time limit to qualify for points.
các vận động viên phải hoàn thành tất cả các hành động có thể tính điểm trong giới hạn thời gian để đủ điều kiện nhận điểm.
the new testing system provides instant feedback on scorable performance areas.
hệ thống kiểm tra mới cung cấp phản hồi ngay lập tức về các lĩnh vực hiệu suất có thể tính điểm.
in gymnastics every movement is carefully evaluated as a scorable element.
trong thể dục dụng cụ, mọi chuyển động đều được đánh giá cẩn thận như một yếu tố có thể tính điểm.
the jury will only assess scorable components of presentation, not personal style.
hội thẩm sẽ chỉ đánh giá các thành phần có thể tính điểm của bài thuyết trình, không phải phong cách cá nhân.
managers need to identify which work tasks are truly scorable for employee evaluations.
các nhà quản lý cần xác định những nhiệm vụ công việc nào thực sự có thể tính điểm để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
the game app tracks all scorable activities and displays real-time leaderboards.
ứng dụng trò chơi theo dõi tất cả các hoạt động có thể tính điểm và hiển thị bảng xếp hạng thời gian thực.
researchers developed scorable metrics to measure patient recovery progress.
các nhà nghiên cứu đã phát triển các chỉ số có thể tính điểm để đo lường tiến trình phục hồi của bệnh nhân.
each scorable item on exam carries equal weight in final grade calculation.
mỗi mục có thể tính điểm trong bài kiểm tra đều có trọng số bằng nhau trong tính toán điểm cuối cùng.
referee determined goal was scorable play under current competitive rules.
trọng tài xác định rằng bàn thắng là một pha chơi có thể tính điểm theo các quy tắc thi đấu hiện hành.
the committee established standardized scorable criteria for judging entries.
ủy ban đã thiết lập các tiêu chí có thể tính điểm tiêu chuẩn để đánh giá các bài dự thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay