scorebook

[Mỹ]/ˈskɔːbʊk/
[Anh]/ˈskɔrˌbʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuốn sách để ghi lại điểm số
Word Forms
số nhiềuscorebooks

Cụm từ & Cách kết hợp

scorebook entry

nhập điểm

scorebook update

cập nhật điểm

scorebook record

bản ghi điểm

scorebook analysis

phân tích điểm

scorebook statistics

thống kê điểm

scorebook review

đánh giá điểm

scorebook format

định dạng sổ điểm

scorebook details

chi tiết sổ điểm

scorebook notes

ghi chú sổ điểm

scorebook setup

thiết lập sổ điểm

Câu ví dụ

he always carries a scorebook to track his performance.

anh ấy luôn mang theo một cuốn sổ điểm để theo dõi hiệu suất của mình.

the coach reviewed the scorebook after the game.

huấn luyện viên đã xem lại cuốn sổ điểm sau trận đấu.

make sure to fill out the scorebook accurately.

hãy chắc chắn điền đầy đủ thông tin vào cuốn sổ điểm một cách chính xác.

the scorebook is essential for keeping track of the statistics.

cuốn sổ điểm rất quan trọng để theo dõi các số liệu thống kê.

she used the scorebook to analyze her progress.

cô ấy đã sử dụng cuốn sổ điểm để phân tích tiến trình của mình.

each player is responsible for their own scorebook.

mỗi người chơi đều chịu trách nhiệm về cuốn sổ điểm của riêng họ.

the scorebook showed a significant improvement in scores.

cuốn sổ điểm cho thấy sự cải thiện đáng kể về điểm số.

during the match, he kept glancing at his scorebook.

trong trận đấu, anh ấy liên tục liếc nhìn vào cuốn sổ điểm của mình.

they decided to digitize their traditional scorebook.

họ quyết định số hóa cuốn sổ điểm truyền thống của họ.

after the tournament, the scorebook was filled with notes.

sau giải đấu, cuốn sổ điểm tràn ngập những ghi chú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay