Scouting for talent
Tìm kiếm tài năng
Scouting report
Báo cáo trinh sát
Scouting mission
Nhiệm vụ trinh sát
Scouting location
Địa điểm trinh sát
Butcher has been scouting for United.
Butcher đã được tuyển dụng cho United.
The scouting report highlighted the player's strengths and weaknesses.
Báo cáo trinh sát đã làm nổi bật những điểm mạnh và điểm yếu của người chơi.
She enjoys scouting for new fashion trends.
Cô ấy thích đi tìm kiếm những xu hướng thời trang mới.
The scouting party ventured deep into the forest to find a suitable campsite.
Đoàn trinh sát đã thâm nhập sâu vào rừng để tìm một vị trí cắm trại phù hợp.
Scouting is an important part of the recruitment process for sports teams.
Trinh sát là một phần quan trọng của quy trình tuyển dụng cho các đội thể thao.
The company is scouting for a new location to open a branch.
Công ty đang tìm kiếm một địa điểm mới để mở chi nhánh.
Scouting ahead, the hiker made sure the trail was safe for the group.
Đi trước, người đi bộ đường dài đảm bảo con đường an toàn cho cả nhóm.
The scout troop went scouting for a suitable place to set up their camp.
Đội hướng đạo đi tìm một địa điểm phù hợp để dựng trại.
Scouting out potential competitors is a common practice in business.
Tìm hiểu về các đối thủ tiềm năng là một thông lệ phổ biến trong kinh doanh.
The team is scouting young talent to groom for future leadership roles.
Đội ngũ đang tìm kiếm những tài năng trẻ để đào tạo cho các vai trò lãnh đạo trong tương lai.
Scouting for the best deals, she spent hours comparing prices online.
Tìm kiếm những giao dịch tốt nhất, cô ấy đã dành hàng giờ so sánh giá trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay