| số nhiều | scoutmasters |
assistant scoutmaster
trợ scoutmaster
senior scoutmaster
scoutmaster cao cấp
new scoutmaster
scoutmaster mới
experienced scoutmaster
scoutmaster dày dặn kinh nghiệm
youth scoutmaster
scoutmaster thanh niên
local scoutmaster
scoutmaster địa phương
female scoutmaster
scoutmaster nữ
volunteer scoutmaster
scoutmaster tình nguyện
district scoutmaster
scoutmaster quận
assistant district scoutmaster
trợ scoutmaster quận
the scoutmaster organized a camping trip for the troop.
Người hướng dẫn trưởng đã tổ chức một chuyến đi cắm trại cho đoàn.
every scoutmaster should be trained in first aid.
Mỗi người hướng dẫn trưởng nên được đào tạo về sơ cứu.
the scoutmaster taught the scouts how to tie knots.
Người hướng dẫn trưởng đã dạy các bạn hướng đạo cách thắt nút.
our scoutmaster encourages teamwork among the scouts.
Người hướng dẫn trưởng của chúng tôi khuyến khích tinh thần đồng đội trong các bạn hướng đạo.
the scoutmaster led the group in a nature hike.
Người hướng dẫn trưởng dẫn nhóm đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.
as a scoutmaster, he is a role model for the youth.
Với tư cách là người hướng dẫn trưởng, anh ấy là một hình mẫu cho giới trẻ.
the scoutmaster held a meeting to plan the next event.
Người hướng dẫn trưởng đã tổ chức một cuộc họp để lên kế hoạch cho sự kiện tiếp theo.
she became a scoutmaster after years of being a scout.
Cô ấy trở thành người hướng dẫn trưởng sau nhiều năm là một bạn hướng đạo.
the scoutmaster's advice was invaluable during the competition.
Lời khuyên của người hướng dẫn trưởng vô cùng quý giá trong suốt cuộc thi.
parents trust the scoutmaster to keep their children safe.
Các bậc cha mẹ tin tưởng người hướng dẫn trưởng sẽ giữ cho con cái họ an toàn.
assistant scoutmaster
trợ scoutmaster
senior scoutmaster
scoutmaster cao cấp
new scoutmaster
scoutmaster mới
experienced scoutmaster
scoutmaster dày dặn kinh nghiệm
youth scoutmaster
scoutmaster thanh niên
local scoutmaster
scoutmaster địa phương
female scoutmaster
scoutmaster nữ
volunteer scoutmaster
scoutmaster tình nguyện
district scoutmaster
scoutmaster quận
assistant district scoutmaster
trợ scoutmaster quận
the scoutmaster organized a camping trip for the troop.
Người hướng dẫn trưởng đã tổ chức một chuyến đi cắm trại cho đoàn.
every scoutmaster should be trained in first aid.
Mỗi người hướng dẫn trưởng nên được đào tạo về sơ cứu.
the scoutmaster taught the scouts how to tie knots.
Người hướng dẫn trưởng đã dạy các bạn hướng đạo cách thắt nút.
our scoutmaster encourages teamwork among the scouts.
Người hướng dẫn trưởng của chúng tôi khuyến khích tinh thần đồng đội trong các bạn hướng đạo.
the scoutmaster led the group in a nature hike.
Người hướng dẫn trưởng dẫn nhóm đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.
as a scoutmaster, he is a role model for the youth.
Với tư cách là người hướng dẫn trưởng, anh ấy là một hình mẫu cho giới trẻ.
the scoutmaster held a meeting to plan the next event.
Người hướng dẫn trưởng đã tổ chức một cuộc họp để lên kế hoạch cho sự kiện tiếp theo.
she became a scoutmaster after years of being a scout.
Cô ấy trở thành người hướng dẫn trưởng sau nhiều năm là một bạn hướng đạo.
the scoutmaster's advice was invaluable during the competition.
Lời khuyên của người hướng dẫn trưởng vô cùng quý giá trong suốt cuộc thi.
parents trust the scoutmaster to keep their children safe.
Các bậc cha mẹ tin tưởng người hướng dẫn trưởng sẽ giữ cho con cái họ an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay