| số nhiều | scrappinesses |
lack of scrappiness
tinh thần làm việc chăm chỉ của startup
with scrappiness
tinh thần làm việc chăm chỉ thuần túy
showed scrappiness
tinh thần làm việc chăm chỉ của đội nhóm
the team won on sheer scrappiness and hustle, not budget.
Đội đã chiến thắng nhờ sự ngoan cường và nỗ lực phi thường, không phải ngân sách.
her scrappiness and grit carried her through the toughest weeks.
Sự ngoan cường và ý chí của cô ấy đã giúp cô vượt qua những tuần khó khăn nhất.
we need scrappiness and resilience to survive this downturn.
Chúng ta cần sự ngoan cường và khả năng phục hồi để vượt qua giai đoạn suy thoái này.
his scrappiness and determination impressed every interviewer.
Sự ngoan cường và quyết tâm của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người phỏng vấn.
the startup’s scrappiness and resourcefulness made miracles happen.
Sự ngoan cường và sáng tạo của startup đã tạo ra những điều kỳ diệu.
with scrappiness and creativity, we can solve it by friday.
Với sự ngoan cường và sáng tạo, chúng ta có thể giải quyết nó vào thứ sáu.
scrappiness and a can-do attitude kept the project moving.
Sự ngoan cường và thái độ có thể làm được đã giúp dự án tiếp tục.
they showed scrappiness under pressure and closed the deal.
Họ đã thể hiện sự ngoan cường dưới áp lực và hoàn tất giao dịch.
our scrappiness and teamwork helped us meet the deadline.
Sự ngoan cường và tinh thần đồng đội của chúng tôi đã giúp chúng tôi đáp ứng thời hạn.
scrappiness and adaptability matter more than fancy tools here.
Sự ngoan cường và khả năng thích ứng quan trọng hơn những công cụ phức tạp ở đây.
the coach praised their scrappiness and defensive intensity.
Huấn luyện viên đã khen ngợi sự ngoan cường và cường độ phòng thủ của họ.
we pulled it off with scrappiness, patience, and a bit of luck.
Chúng tôi đã làm được nhờ sự ngoan cường, sự kiên nhẫn và một chút may mắn.
lack of scrappiness
tinh thần làm việc chăm chỉ của startup
with scrappiness
tinh thần làm việc chăm chỉ thuần túy
showed scrappiness
tinh thần làm việc chăm chỉ của đội nhóm
the team won on sheer scrappiness and hustle, not budget.
Đội đã chiến thắng nhờ sự ngoan cường và nỗ lực phi thường, không phải ngân sách.
her scrappiness and grit carried her through the toughest weeks.
Sự ngoan cường và ý chí của cô ấy đã giúp cô vượt qua những tuần khó khăn nhất.
we need scrappiness and resilience to survive this downturn.
Chúng ta cần sự ngoan cường và khả năng phục hồi để vượt qua giai đoạn suy thoái này.
his scrappiness and determination impressed every interviewer.
Sự ngoan cường và quyết tâm của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người phỏng vấn.
the startup’s scrappiness and resourcefulness made miracles happen.
Sự ngoan cường và sáng tạo của startup đã tạo ra những điều kỳ diệu.
with scrappiness and creativity, we can solve it by friday.
Với sự ngoan cường và sáng tạo, chúng ta có thể giải quyết nó vào thứ sáu.
scrappiness and a can-do attitude kept the project moving.
Sự ngoan cường và thái độ có thể làm được đã giúp dự án tiếp tục.
they showed scrappiness under pressure and closed the deal.
Họ đã thể hiện sự ngoan cường dưới áp lực và hoàn tất giao dịch.
our scrappiness and teamwork helped us meet the deadline.
Sự ngoan cường và tinh thần đồng đội của chúng tôi đã giúp chúng tôi đáp ứng thời hạn.
scrappiness and adaptability matter more than fancy tools here.
Sự ngoan cường và khả năng thích ứng quan trọng hơn những công cụ phức tạp ở đây.
the coach praised their scrappiness and defensive intensity.
Huấn luyện viên đã khen ngợi sự ngoan cường và cường độ phòng thủ của họ.
we pulled it off with scrappiness, patience, and a bit of luck.
Chúng tôi đã làm được nhờ sự ngoan cường, sự kiên nhẫn và một chút may mắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay