digital scratchpads
khối lượng ký số
note scratchpads
khối lượng ghi chú
scratchpads feature
tính năng của khối lượng ký số
scratchpads app
ứng dụng khối lượng ký số
scratchpads tool
công cụ khối lượng ký số
scratchpads interface
giao diện khối lượng ký số
scratchpads design
thiết kế khối lượng ký số
paper scratchpads
khối lượng ký số trên giấy
scratchpads collection
tập hợp khối lượng ký số
scratchpads usage
sử dụng khối lượng ký số
he jotted down his ideas on scratchpads.
anh ấy đã ghi lại những ý tưởng của mình trên giấy nháp.
scratchpads are useful for quick notes.
giấy nháp rất hữu ích để ghi chú nhanh chóng.
she prefers using scratchpads over digital notes.
cô ấy thích sử dụng giấy nháp hơn ghi chú kỹ thuật số.
the teacher handed out scratchpads for brainstorming.
giáo viên đã phát giấy nháp để động não.
he filled his scratchpads with sketches and ideas.
anh ấy đã lấp đầy giấy nháp của mình bằng các bản phác thảo và ý tưởng.
scratchpads can be found in various sizes.
giấy nháp có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ khác nhau.
she always carries scratchpads in her bag.
cô ấy luôn mang giấy nháp trong túi của mình.
using scratchpads helps organize thoughts better.
việc sử dụng giấy nháp giúp tổ chức suy nghĩ tốt hơn.
he prefers writing on scratchpads to typing.
anh ấy thích viết trên giấy nháp hơn là gõ máy.
scratchpads are essential tools for artists.
giấy nháp là những công cụ thiết yếu cho các nghệ sĩ.
digital scratchpads
khối lượng ký số
note scratchpads
khối lượng ghi chú
scratchpads feature
tính năng của khối lượng ký số
scratchpads app
ứng dụng khối lượng ký số
scratchpads tool
công cụ khối lượng ký số
scratchpads interface
giao diện khối lượng ký số
scratchpads design
thiết kế khối lượng ký số
paper scratchpads
khối lượng ký số trên giấy
scratchpads collection
tập hợp khối lượng ký số
scratchpads usage
sử dụng khối lượng ký số
he jotted down his ideas on scratchpads.
anh ấy đã ghi lại những ý tưởng của mình trên giấy nháp.
scratchpads are useful for quick notes.
giấy nháp rất hữu ích để ghi chú nhanh chóng.
she prefers using scratchpads over digital notes.
cô ấy thích sử dụng giấy nháp hơn ghi chú kỹ thuật số.
the teacher handed out scratchpads for brainstorming.
giáo viên đã phát giấy nháp để động não.
he filled his scratchpads with sketches and ideas.
anh ấy đã lấp đầy giấy nháp của mình bằng các bản phác thảo và ý tưởng.
scratchpads can be found in various sizes.
giấy nháp có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ khác nhau.
she always carries scratchpads in her bag.
cô ấy luôn mang giấy nháp trong túi của mình.
using scratchpads helps organize thoughts better.
việc sử dụng giấy nháp giúp tổ chức suy nghĩ tốt hơn.
he prefers writing on scratchpads to typing.
anh ấy thích viết trên giấy nháp hơn là gõ máy.
scratchpads are essential tools for artists.
giấy nháp là những công cụ thiết yếu cho các nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay