scratchpads

[Mỹ]/ˈskrætʃpædz/
[Anh]/ˈskrætʃpædz/

Dịch

n. sổ tay được sử dụng cho ghi chú tạm thời; bộ nhớ lưu trữ tạm thời tốc độ cao; bộ nhớ đệm dữ liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

digital scratchpads

khối lượng ký số

note scratchpads

khối lượng ghi chú

scratchpads feature

tính năng của khối lượng ký số

scratchpads app

ứng dụng khối lượng ký số

scratchpads tool

công cụ khối lượng ký số

scratchpads interface

giao diện khối lượng ký số

scratchpads design

thiết kế khối lượng ký số

paper scratchpads

khối lượng ký số trên giấy

scratchpads collection

tập hợp khối lượng ký số

scratchpads usage

sử dụng khối lượng ký số

Câu ví dụ

he jotted down his ideas on scratchpads.

anh ấy đã ghi lại những ý tưởng của mình trên giấy nháp.

scratchpads are useful for quick notes.

giấy nháp rất hữu ích để ghi chú nhanh chóng.

she prefers using scratchpads over digital notes.

cô ấy thích sử dụng giấy nháp hơn ghi chú kỹ thuật số.

the teacher handed out scratchpads for brainstorming.

giáo viên đã phát giấy nháp để động não.

he filled his scratchpads with sketches and ideas.

anh ấy đã lấp đầy giấy nháp của mình bằng các bản phác thảo và ý tưởng.

scratchpads can be found in various sizes.

giấy nháp có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ khác nhau.

she always carries scratchpads in her bag.

cô ấy luôn mang giấy nháp trong túi của mình.

using scratchpads helps organize thoughts better.

việc sử dụng giấy nháp giúp tổ chức suy nghĩ tốt hơn.

he prefers writing on scratchpads to typing.

anh ấy thích viết trên giấy nháp hơn là gõ máy.

scratchpads are essential tools for artists.

giấy nháp là những công cụ thiết yếu cho các nghệ sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay