scrawnier

[Mỹ]/ˈskrɔːniə/
[Anh]/ˈskrɔːniɚ/

Dịch

adj. dạng so sánh của gầy còm

Cụm từ & Cách kết hợp

scrawnier than ever

gầy hơn bao giờ hết

get scrawnier quickly

nhanh chóng trở nên gầy hơn

look scrawnier now

giống gầy hơn bây giờ

scrawnier than before

gầy hơn trước

feel scrawnier lately

cảm thấy gầy hơn dạo này

scrawnier in winter

gầy hơn vào mùa đông

scrawnier than usual

gầy hơn bình thường

become scrawnier fast

trở nên gầy hơn nhanh chóng

scrawnier with age

gầy hơn theo tuổi tác

scrawnier than expected

gầy hơn dự kiến

Câu ví dụ

he looked scrawnier than ever after the illness.

anh ta trông gầy hơn bao giờ hết sau cơn bệnh.

the stray dog was scrawnier than the others in the pack.

con chó hoang gầy hơn những con khác trong đàn.

after weeks of training, he felt scrawnier and weaker.

sau nhiều tuần tập luyện, anh cảm thấy gầy hơn và yếu hơn.

she worried that her scrawnier frame would affect her health.

cô lo lắng rằng vóc dáng gầy của mình sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của cô.

the scrawnier students often struggled in gym class.

những học sinh gầy thường gặp khó khăn trong giờ thể dục.

his scrawnier appearance led to concerns from his friends.

vẻ ngoài gầy hơn của anh khiến bạn bè lo lắng.

as the winter progressed, he became even scrawnier.

khi mùa đông đến, anh ta càng trở nên gầy hơn.

the scrawnier cat was often overlooked at the shelter.

con mèo gầy thường bị bỏ qua tại trung tâm cứu hộ.

she decided to change her diet to avoid becoming scrawnier.

cô quyết định thay đổi chế độ ăn uống để tránh trở nên gầy hơn.

the athlete's scrawnier physique surprised everyone.

vóc dáng gầy hơn của vận động viên khiến mọi người bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay