scrawnier than ever
gầy hơn bao giờ hết
get scrawnier quickly
nhanh chóng trở nên gầy hơn
look scrawnier now
giống gầy hơn bây giờ
scrawnier than before
gầy hơn trước
feel scrawnier lately
cảm thấy gầy hơn dạo này
scrawnier in winter
gầy hơn vào mùa đông
scrawnier than usual
gầy hơn bình thường
become scrawnier fast
trở nên gầy hơn nhanh chóng
scrawnier with age
gầy hơn theo tuổi tác
scrawnier than expected
gầy hơn dự kiến
he looked scrawnier than ever after the illness.
anh ta trông gầy hơn bao giờ hết sau cơn bệnh.
the stray dog was scrawnier than the others in the pack.
con chó hoang gầy hơn những con khác trong đàn.
after weeks of training, he felt scrawnier and weaker.
sau nhiều tuần tập luyện, anh cảm thấy gầy hơn và yếu hơn.
she worried that her scrawnier frame would affect her health.
cô lo lắng rằng vóc dáng gầy của mình sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của cô.
the scrawnier students often struggled in gym class.
những học sinh gầy thường gặp khó khăn trong giờ thể dục.
his scrawnier appearance led to concerns from his friends.
vẻ ngoài gầy hơn của anh khiến bạn bè lo lắng.
as the winter progressed, he became even scrawnier.
khi mùa đông đến, anh ta càng trở nên gầy hơn.
the scrawnier cat was often overlooked at the shelter.
con mèo gầy thường bị bỏ qua tại trung tâm cứu hộ.
she decided to change her diet to avoid becoming scrawnier.
cô quyết định thay đổi chế độ ăn uống để tránh trở nên gầy hơn.
the athlete's scrawnier physique surprised everyone.
vóc dáng gầy hơn của vận động viên khiến mọi người bất ngờ.
scrawnier than ever
gầy hơn bao giờ hết
get scrawnier quickly
nhanh chóng trở nên gầy hơn
look scrawnier now
giống gầy hơn bây giờ
scrawnier than before
gầy hơn trước
feel scrawnier lately
cảm thấy gầy hơn dạo này
scrawnier in winter
gầy hơn vào mùa đông
scrawnier than usual
gầy hơn bình thường
become scrawnier fast
trở nên gầy hơn nhanh chóng
scrawnier with age
gầy hơn theo tuổi tác
scrawnier than expected
gầy hơn dự kiến
he looked scrawnier than ever after the illness.
anh ta trông gầy hơn bao giờ hết sau cơn bệnh.
the stray dog was scrawnier than the others in the pack.
con chó hoang gầy hơn những con khác trong đàn.
after weeks of training, he felt scrawnier and weaker.
sau nhiều tuần tập luyện, anh cảm thấy gầy hơn và yếu hơn.
she worried that her scrawnier frame would affect her health.
cô lo lắng rằng vóc dáng gầy của mình sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của cô.
the scrawnier students often struggled in gym class.
những học sinh gầy thường gặp khó khăn trong giờ thể dục.
his scrawnier appearance led to concerns from his friends.
vẻ ngoài gầy hơn của anh khiến bạn bè lo lắng.
as the winter progressed, he became even scrawnier.
khi mùa đông đến, anh ta càng trở nên gầy hơn.
the scrawnier cat was often overlooked at the shelter.
con mèo gầy thường bị bỏ qua tại trung tâm cứu hộ.
she decided to change her diet to avoid becoming scrawnier.
cô quyết định thay đổi chế độ ăn uống để tránh trở nên gầy hơn.
the athlete's scrawnier physique surprised everyone.
vóc dáng gầy hơn của vận động viên khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay