screamiest

[Mỹ]/ˈskriːmi/
[Anh]/ˈskriːmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có âm thanh sắc, cao; có đặc điểm là giọng nói chói tai hoặc lạ.

Cụm từ & Cách kết hợp

screamy noise

tiếng ồn chói tai

screamy colors

màu sắc chói tai

screamy child

đứa trẻ chói tai

screamy music

nhạc chói tai

screamy laughter

tiếng cười chói tai

screamy voice

giọng nói chói tai

screamy design

thiết kế chói tai

screamy effect

hiệu ứng chói tai

screamy scene

bối cảnh chói tai

screamy fashion

thời trang chói tai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay