screed

[Mỹ]/skriːd/
[Anh]/skrid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tác phẩm viết dài dòng; lớp vữa.
Word Forms
hiện tại phân từscreeding
số nhiềuscreeds

Cụm từ & Cách kết hợp

lengthy screed

bài diễn văn dài dòng

political screed

bài diễn văn chính trị

Câu ví dụ

great screeds of paper spewed out of the computer.

Một lượng lớn giấy tờ tràn ra khỏi máy tính.

The paving process of asphalt paver and the action between mixture and screed are analyzed in order to solve the problems in kinematics model of screeding unit.

Quá trình thi công bê tông nhựa và tương tác giữa hỗn hợp và con lăn được phân tích nhằm giải quyết các vấn đề trong mô hình động học của bộ phận con lăn.

He delivered a lengthy screed criticizing the government's policies.

Anh ấy đã đưa ra một bài bình luận dài phê bình các chính sách của chính phủ.

The article was filled with a screed against the company's management.

Bài viết tràn ngập những lời chỉ trích về quản lý của công ty.

She wrote a passionate screed about the importance of education.

Cô ấy đã viết một bài bình luận đầy nhiệt huyết về tầm quan trọng của giáo dục.

The manifesto reads like a political screed against the ruling party.

Tuyên ngôn đọc như một bài bình luận chính trị chống lại đảng cầm quyền.

The activist's speech was a powerful screed against social injustice.

Bài phát biểu của nhà hoạt động là một bài bình luận mạnh mẽ chống lại sự bất công xã hội.

The book is essentially a screed against modern consumer culture.

Cuốn sách về cơ bản là một bài bình luận chống lại văn hóa tiêu dùng hiện đại.

The professor's lecture was more of a personal screed than an academic analysis.

Bài giảng của giáo sư giống như một bài bình luận cá nhân hơn là một phân tích học thuật.

The editorial was a scathing screed against the city council's decision.

Bài biên tập là một bài bình luận gay gắt chống lại quyết định của hội đồng thành phố.

The play included a lengthy screed about the evils of war.

Vở kịch bao gồm một bài bình luận dài về những điều tồi tệ của chiến tranh.

Her speech turned into a bitter screed against her former colleagues.

Bài phát biểu của cô ấy trở thành một bài bình luận cay đắng chống lại những đồng nghiệp cũ của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay