job screener
người sàng lọc công việc
resume screener
người sàng lọc hồ sơ
candidate screener
người sàng lọc ứng viên
phone screener
người sàng lọc qua điện thoại
screening screener
người sàng lọc
test screener
người sàng lọc bài kiểm tra
video screener
người sàng lọc video
initial screener
người sàng lọc ban đầu
screen screener
người sàng lọc
application screener
người sàng lọc ứng tuyển
the job application was reviewed by a screener.
đơn xin việc đã được xem xét bởi người sàng lọc.
we need a screener to filter out unqualified candidates.
chúng tôi cần một người sàng lọc để loại bỏ các ứng viên không đủ tiêu chuẩn.
the screener conducted initial interviews over the phone.
người sàng lọc đã thực hiện các cuộc phỏng vấn ban đầu qua điện thoại.
she worked as a screener for several years before becoming a manager.
cô ấy đã làm việc với vai trò là người sàng lọc trong vài năm trước khi trở thành quản lý.
the screener's role is crucial in the hiring process.
vai trò của người sàng lọc rất quan trọng trong quy trình tuyển dụng.
he used a software screener to analyze the resumes.
anh ấy đã sử dụng phần mềm sàng lọc để phân tích hồ sơ.
the screener provided feedback on the interview questions.
người sàng lọc đã cung cấp phản hồi về các câu hỏi phỏng vấn.
our team hired a new screener to improve our selection process.
đội ngũ của chúng tôi đã thuê một người sàng lọc mới để cải thiện quy trình lựa chọn của chúng tôi.
the screener helped identify the best candidates for the job.
người sàng lọc đã giúp xác định những ứng viên tốt nhất cho công việc.
she acted as a screener during the recruitment fair.
cô ấy đóng vai trò là người sàng lọc trong hội chợ việc làm.
job screener
người sàng lọc công việc
resume screener
người sàng lọc hồ sơ
candidate screener
người sàng lọc ứng viên
phone screener
người sàng lọc qua điện thoại
screening screener
người sàng lọc
test screener
người sàng lọc bài kiểm tra
video screener
người sàng lọc video
initial screener
người sàng lọc ban đầu
screen screener
người sàng lọc
application screener
người sàng lọc ứng tuyển
the job application was reviewed by a screener.
đơn xin việc đã được xem xét bởi người sàng lọc.
we need a screener to filter out unqualified candidates.
chúng tôi cần một người sàng lọc để loại bỏ các ứng viên không đủ tiêu chuẩn.
the screener conducted initial interviews over the phone.
người sàng lọc đã thực hiện các cuộc phỏng vấn ban đầu qua điện thoại.
she worked as a screener for several years before becoming a manager.
cô ấy đã làm việc với vai trò là người sàng lọc trong vài năm trước khi trở thành quản lý.
the screener's role is crucial in the hiring process.
vai trò của người sàng lọc rất quan trọng trong quy trình tuyển dụng.
he used a software screener to analyze the resumes.
anh ấy đã sử dụng phần mềm sàng lọc để phân tích hồ sơ.
the screener provided feedback on the interview questions.
người sàng lọc đã cung cấp phản hồi về các câu hỏi phỏng vấn.
our team hired a new screener to improve our selection process.
đội ngũ của chúng tôi đã thuê một người sàng lọc mới để cải thiện quy trình lựa chọn của chúng tôi.
the screener helped identify the best candidates for the job.
người sàng lọc đã giúp xác định những ứng viên tốt nhất cho công việc.
she acted as a screener during the recruitment fair.
cô ấy đóng vai trò là người sàng lọc trong hội chợ việc làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay