screwup again
vấn đề/sự cố xảy ra lần nữa
total screwup
sự cố nghiêm trọng
big screwup
sự cố lớn
major screwup
sự cố nghiêm trọng
screwup alert
cảnh báo về sự cố
classic screwup
sự cố điển hình
screwup story
câu chuyện về sự cố
avoid screwup
tránh sự cố
screwup fix
sửa chữa sự cố
screwup report
báo cáo về sự cố
i made a real screwup at work yesterday.
Tôi đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong công việc ngày hôm qua.
his screwup cost the company a lot of money.
Sai lầm của anh ấy khiến công ty mất rất nhiều tiền.
we all make screwups from time to time.
Chúng ta đều mắc sai lầm theo thời gian.
she tried to fix the screwup, but it was too late.
Cô ấy đã cố gắng sửa sai lầm, nhưng đã quá muộn.
the screwup in the report was embarrassing.
Sai lầm trong báo cáo thật đáng xấu hổ.
he learned from his screwup and did better next time.
Anh ấy đã học hỏi từ sai lầm của mình và làm tốt hơn vào lần sau.
they had a huge screwup during the presentation.
Họ đã mắc một sai lầm lớn trong quá trình thuyết trình.
don't worry about the screwup; we can fix it together.
Đừng lo lắng về sai lầm; chúng ta có thể sửa nó cùng nhau.
his screwup led to a series of unfortunate events.
Sai lầm của anh ấy dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
she was upset about her screwup but learned to move on.
Cô ấy buồn về sai lầm của mình nhưng đã học cách vượt qua.
screwup again
vấn đề/sự cố xảy ra lần nữa
total screwup
sự cố nghiêm trọng
big screwup
sự cố lớn
major screwup
sự cố nghiêm trọng
screwup alert
cảnh báo về sự cố
classic screwup
sự cố điển hình
screwup story
câu chuyện về sự cố
avoid screwup
tránh sự cố
screwup fix
sửa chữa sự cố
screwup report
báo cáo về sự cố
i made a real screwup at work yesterday.
Tôi đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong công việc ngày hôm qua.
his screwup cost the company a lot of money.
Sai lầm của anh ấy khiến công ty mất rất nhiều tiền.
we all make screwups from time to time.
Chúng ta đều mắc sai lầm theo thời gian.
she tried to fix the screwup, but it was too late.
Cô ấy đã cố gắng sửa sai lầm, nhưng đã quá muộn.
the screwup in the report was embarrassing.
Sai lầm trong báo cáo thật đáng xấu hổ.
he learned from his screwup and did better next time.
Anh ấy đã học hỏi từ sai lầm của mình và làm tốt hơn vào lần sau.
they had a huge screwup during the presentation.
Họ đã mắc một sai lầm lớn trong quá trình thuyết trình.
don't worry about the screwup; we can fix it together.
Đừng lo lắng về sai lầm; chúng ta có thể sửa nó cùng nhau.
his screwup led to a series of unfortunate events.
Sai lầm của anh ấy dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
she was upset about her screwup but learned to move on.
Cô ấy buồn về sai lầm của mình nhưng đã học cách vượt qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay