scries

[Mỹ]/skraɪz/
[Anh]/skraɪz/

Dịch

vi. dự đoán tương lai bằng cách sử dụng quả cầu pha lê

Cụm từ & Cách kết hợp

scries for answers

nhìn thấy tương lai để tìm kiếm câu trả lời

scries on dreams

nhìn thấy tương lai qua giấc mơ

scries with intent

nhìn thấy tương lai với mục đích

scries for guidance

nhìn thấy tương lai để được hướng dẫn

scries at night

nhìn thấy tương lai vào ban đêm

scries through reflections

nhìn thấy tương lai qua những phản chiếu

scries for knowledge

nhìn thấy tương lai để có được kiến thức

scries with crystals

nhìn thấy tương lai với tinh thể

Câu ví dụ

she scries into the crystal ball for guidance.

Cô ta nhìn vào quả cầu pha lê để tìm kiếm sự hướng dẫn.

he often scries to see future events.

Anh ta thường xuyên nhìn vào để thấy những sự kiện trong tương lai.

the witch scries using a bowl of water.

Nữ phù thủy nhìn vào bằng một bát nước.

many cultures believe that scries can reveal hidden truths.

Nhiều nền văn hóa tin rằng việc nhìn vào có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.

she learned to scries from her grandmother.

Cô ta đã học cách nhìn vào từ bà của mình.

he scries to connect with the spirit world.

Anh ta nhìn vào để kết nối với thế giới linh hồn.

using tarot cards, she scries for answers.

Sử dụng bài tarot, cô ta nhìn vào để tìm câu trả lời.

they believe that scries can help in decision-making.

Họ tin rằng việc nhìn vào có thể giúp đưa ra quyết định.

during the ritual, she scries for insight.

Trong suốt nghi lễ, cô ta nhìn vào để có được sự thông thái.

he claims that scries can predict love interests.

Anh ta cho rằng việc nhìn vào có thể dự đoán những mối quan hệ tình cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay