education programmes
các chương trình giáo dục
training programmes
các chương trình đào tạo
development programmes
các chương trình phát triển
health programmes
các chương trình y tế
community programmes
các chương trình cộng đồng
outreach programmes
các chương trình tiếp cận
awareness programmes
các chương trình nâng cao nhận thức
research programmes
các chương trình nghiên cứu
arts programmes
các chương trình nghệ thuật
scholarship programmes
các chương trình học bổng
many educational programmes are available online.
Nhiều chương trình giáo dục có sẵn trực tuyến.
the government funds various social programmes.
Chính phủ tài trợ cho nhiều chương trình xã hội khác nhau.
we need to evaluate the effectiveness of these programmes.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của những chương trình này.
she enrolled in several training programmes this year.
Cô ấy đã đăng ký một số chương trình đào tạo năm nay.
these programmes aim to improve community health.
Những chương trình này nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
they offer special programmes for underprivileged children.
Họ cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
international exchange programmes enhance cultural understanding.
Các chương trình trao đổi quốc tế tăng cường hiểu biết văn hóa.
our company launched new sustainability programmes last month.
Tháng trước, công ty của chúng tôi đã ra mắt các chương trình bền vững mới.
these programmes are designed to boost employee morale.
Những chương trình này được thiết kế để tăng cường tinh thần của nhân viên.
she is responsible for overseeing multiple research programmes.
Cô ấy chịu trách nhiệm giám sát nhiều chương trình nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay