scrip

[Mỹ]/skrɪp/
[Anh]/skrɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghi chú, mảnh giấy, tờ giấy, phiếu tạm thời
Word Forms
số nhiềuscrips

Cụm từ & Cách kết hợp

stock scrip

chứng khoán

scrip dividend

cổ tức

Câu ví dụ

The company issued scrip dividends to its shareholders.

Công ty đã phát hành cổ tức bằng phiếu cho các cổ đông của mình.

He received a scrip for a free meal at the restaurant.

Anh ấy đã nhận được phiếu mua bữa ăn miễn phí tại nhà hàng.

Investors can choose to receive cash dividends or scrip dividends.

Các nhà đầu tư có thể chọn nhận cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ tức bằng phiếu.

She used the scrip to purchase books at the bookstore.

Cô ấy đã sử dụng phiếu để mua sách tại hiệu sách.

The government issued scrip as a form of emergency currency.

Chính phủ đã phát hành phiếu như một hình thức tiền tệ khẩn cấp.

The company offered scrip in exchange for old shares.

Công ty đã cung cấp phiếu để đổi lấy cổ phiếu cũ.

The local community started using scrip during the economic crisis.

Cộng đồng địa phương bắt đầu sử dụng phiếu trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

She received scrip as a bonus for her hard work.

Cô ấy đã nhận được phiếu thưởng cho sự chăm chỉ của mình.

The store accepted scrip issued by the local government.

Cửa hàng chấp nhận phiếu do chính quyền địa phương phát hành.

Employees can choose to receive part of their salary in scrip.

Nhân viên có thể chọn nhận một phần lương của họ bằng phiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay