codices

[Mỹ]/ˈkəʊdɪsiːz/
[Anh]/ˈkoʊdəˌsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của codex; tài liệu pháp lý hoặc bản thảo

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient codices

lu giữ cổ

lost codices

lu giữ bị mất

manuscript codices

lu giữ bản thảo

codices collection

thư viện các bản lu giữ

codices studies

nghiên cứu về các bản lu giữ

codices preservation

bảo tồn các bản lu giữ

digital codices

lu giữ số

codices analysis

phân tích các bản lu giữ

codices history

lịch sử các bản lu giữ

codices research

nghiên cứu về các bản lu giữ

Câu ví dụ

ancient codices contain valuable historical information.

các bản thảo cổ chứa đựng thông tin lịch sử có giá trị.

scholars study codices to understand past cultures.

các học giả nghiên cứu các bản thảo để hiểu về các nền văn hóa trong quá khứ.

many codices were lost during the war.

nhiều bản thảo đã bị mất trong chiến tranh.

the codices were written in various ancient languages.

các bản thảo được viết bằng nhiều ngôn ngữ cổ.

digitizing codices helps preserve them for future generations.

việc số hóa các bản thảo giúp bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai.

some codices feature intricate illustrations and decorations.

một số bản thảo có các hình minh họa và trang trí phức tạp.

codices provide insight into the beliefs of ancient civilizations.

các bản thảo cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của các nền văn minh cổ đại.

researchers are attempting to decode the hidden messages in the codices.

các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải mã các thông điệp ẩn trong các bản thảo.

many codices were created by monks in monasteries.

nhiều bản thảo được tạo ra bởi các tu sĩ trong các tu viện.

preserving codices is crucial for understanding our history.

việc bảo tồn các bản thảo là rất quan trọng để hiểu về lịch sử của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay